Europa Conference League - 24/07 - 01:30
Arema Malang
Zilina
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
GKS Katowice
Sự kiện trực tiếp
Andrei Florea
90+4'
90+4'
Alan Czerwinski
Kristian Bari
90'
84'
Szymon Bartlewicz
Bartosz Nowak
Samuel Datko
Frantisek Kosa
82'
Andrei Florea
Fabian Bzdyl
82'
Lukas Prokop
Marko Roginic
75'
Xavier Adang
Miroslav Kacer
75'
73'
Bartosz Wolski
Jesse Bosch
Michal Fasko
Patrik Ilko
67'
64'
Arkadiusz Jedrych
Jakub Badzgon
64'
59'
Eman Markovic
58'
Adam Zrelak
Ilia Shkurin
58'
Kacper Lukasiak
Sebastian Milewski
58'
Eman Markovic
Marcel Wedrychowski
Timotej Hranica
Frantisek Kosa
47'
Jan Minarik
42'
Miroslav Kacer
29'
Marko Roginic
22'
6'
Lukas Klemenz
Bartosz Nowak
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
162
162
Tấn công nguy hiểm
83
83
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
29
29
Phạm lỗi
33
33
Việt vị
1
1
Quả ném biên
38
38
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 2.3
1.4 Bàn thua 0.7
11.4 Bị sút trúng mục tiêu 15.1
4.6 Phạt góc 4.6
1 Thẻ vàng 1.3
11 Phạm lỗi 11
50.3% Kiểm soát bóng 47.3%
Đội hình ra sân
Zilina Zilina
3-4-3
avatar
1 Jakub Badzgon
avatar
28Aleksandre Narimanidze
avatar
17Jan Minarik
avatar
33Tobias Paliscak
avatar
20Krisztian Bari
avatar
66Miroslav Kacer
avatar
11Fabian Bzdyl
avatar
21Timotej Hranica
avatar
16Patrik Ilko
avatar
95Marko Roginic
avatar
7Frantisek Kosa
avatar
10
avatar
27
avatar
17
avatar
23
avatar
22
avatar
5
avatar
8
avatar
30
avatar
4
avatar
6
avatar
87
GKS Katowice GKS Katowice
3-4-3
Cầu thủ dự bị
ZilinaZilina
#6
Adang X.
0
Adang X.
#34
Prokop L.
0
Prokop L.
#10
Florea A.
0
Florea A.
#24
Datko S.
0
Datko S.
#26
Tamas Tarcsi
0
Tamas Tarcsi
#31
Sipos D.
0
Sipos D.
#2
Okal M.
0
Okal M.
#14
Svoboda M.
0
Svoboda M.
#25
Kasa F.
0
Kasa F.
#9
Baleja P.
0
Baleja P.
#90
Homet Ruiz D.
0
Homet Ruiz D.
GKS KatowiceGKS Katowice
#15
Markovic E.
0
Markovic E.
#99
Zrelak A.
0
Zrelak A.
#68
B.Wolski
0
B.Wolski
#31
Bartlewicz S.
0
Bartlewicz S.
#1
M.Kikolski
0
M.Kikolski
#14
M.Olsen
0
M.Olsen
#25
Trepka L.
0
Trepka L.
#55
Pau Resta
0
Pau Resta
#7
Wdowiak M.
0
Wdowiak M.
#97
Jirka E.
0
Jirka E.
#21
Kokosinski J.
0
Kokosinski J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 10 1~15 17 5
23 19 16~30 10 11
18 25 31~45 20 32
13 12 46~60 17 23
11 5 61~75 15 14
20 25 76~90 17 8