VĐQG Trung Quốc - 18/09 - 18:35
Zhejiang FC
4
:
1
Kết thúc
Wuhan Three Towns
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Jhonder Leonel Cadiz
89'
Long Wei
Antoine Leautey
89'
Shenyuan Li
Kilian Bevis
89'
Yi Denny Wang
Ming Tian
Wu Wei
87'
86'
Li Ang
Wang Shiqin
Cheng Jin
85'
Chang Wang
Zhang Aihui
85'
81'
Gustavo Affonso Sauerbeck
Fang Hao
Alexandru Mitrita
80'
Shengxin Bao
Marko Tolic
79'
Marko Tolic
78'
Lucas Possignolo
72'
Wu Wei
Tao Qianglong
70'
67'
Wang Jinxian
Haofeng Xu
52'
Jizheng Xiong
Fang Hao
Gao Di
46'
30'
Jizheng Xiong
Zhang Xiaobin
Alexandru Mitrita
Marko Tolic
14'
Marko Tolic
Cheng Jin
2'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
40
40
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
179
179
Tấn công nguy hiểm
103
103
Sút ngoài cầu môn
17
17
Cản bóng
14
14
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
828
828
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
2
2
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
32
32
Tắc bóng thành công
12
12
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
14
14
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
37
37
Expected Goals (xG)
4
4
xG trúng đích
4
4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 15.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.9 |
| 5.2 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 47.7% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#1
0
Dong Chunyu
#18
7.4
Fang Hao
#32
0
Huo Shenping
#41
0
Yuxuan Jiang
#8
0
N''Doumbou A.
#20
0
Ning Fangze
#16
0
Tong Lei
#17
0
Shiqin W.
#3
0
Wang Y.
#14
6.8
Wu W.
#29
0
Zhang Jiaqi
#31
0
Guo Jiayu
#12
0
Liao Chengjian
#5
0
Li S.
#19
0
Liu Yiming
#6
0
Long W.
#16
0
Min Zixi
#28
0
Wang Yi D.
#8
6.2
Wang Jinxian
#21
7
Jizheng Xiong
#9
0
Zheng Haoqian
#30
0
Zhong Jinbao
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 8 | 1~15 | 14 | 13 |
| 14 | 13 | 16~30 | 12 | 4 |
| 16 | 19 | 31~45 | 14 | 21 |
| 18 | 13 | 46~60 | 16 | 21 |
| 12 | 19 | 61~75 | 18 | 14 |
| 26 | 23 | 76~90 | 22 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật