VĐQG Trung Quốc - 17/04 - 19:00
Yunnan Yukun
0
:
3
Kết thúc
Tianjin Jinmen Tiger
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
88'
Yongjia Li
Xadas
Shi Ke
Xu Xin
86'
Zhao Yuhao
Alexandru Ionita
86'
Yang Zihao
Zichang Huang
86'
85'
Xie Weijun
84'
Liu Junxian
Alberto Quiles
81'
Alberto Quiles
Guilherme Schettine
77'
Chen Zhexuan
Wang Qiuming
Zhang Chenliang
72'
Zhang Chenliang
70'
Zichang Huang
62'
Zichang Huang
61'
Han ZiLong
Zhang Yufeng
61'
52'
Guilherme Schettine
Alberto Quiles
46'
Guilherme Schettine
Ji Shengpan
46'
Ba Dun
Wang Zhenghao
45+5'
Wang Zhenghao
41'
Alberto Quiles
Wang Zhenghao
33'
Yang Fan
Zhang Chenliang
31'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
179
179
Tấn công nguy hiểm
85
85
Sút ngoài cầu môn
18
18
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
660
660
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
6
6
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
7
7
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
44
44
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
8
8
Cắt bóng
5
5
Tạt bóng thành công
14
14
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
43
43
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 0.5 |
| 2 | Bàn thua | 1.9 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 5.2 | Phạt góc | 5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 11 |
| 46.8% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Đội hình ra sân
4-1-4-1











4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
#21
0
Yang Zihao
#5
0
Shi Ke
#6
0
Zhao Yuhao
#23
0
Wang Zhifeng
#24
0
Yu Jianxian
#16
0
Zhang Xiangshuo
#32
0
Chen Y.
#17
0
Sun X.
#7
0
Ye Chugui
#36
0
Fei Ernanduo
#39
0
Abdusalam B.
#7
8.2
Schettine G.
#24
6.5
Chen Z.
#19
0
Liu J.
#22
0
Li Y.
#21
0
Yuxi Qi
#26
0
Zhang Haoran
#39
0
Cai Chengjun
#27
0
Li S.
#33
0
Nai Boninglin
#16
0
Shuai Liu
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 17 | 1~15 | 10 | 12 |
| 17 | 11 | 16~30 | 10 | 9 |
| 22 | 17 | 31~45 | 18 | 26 |
| 12 | 14 | 46~60 | 20 | 0 |
| 15 | 8 | 61~75 | 16 | 12 |
| 21 | 31 | 76~90 | 23 | 39 |
Dự đoán
Tin nổi bật