VĐQG Trung Quốc - 08/08 - 19:00
Arema Malang
Yunnan Yukun
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Chengdu Rongcheng
Sự kiện trực tiếp
Zhang Chenliang
Yang Zihao
88'
Zhao Yuhao
Alexandru Ionita
88'
Shi Ke
Xu Xin
88'
81'
Behram Abduweli
Wellington Alves da Silva
81'
Rongxiang Liao
Yiran He
78'
Wellington Alves da Silva
76'
Mutellip Iminqari
Yang MingYang
Ye Chugui
Bunyamin Abdusalam
72'
65'
Liao Lisheng
Matheus Isaias dos Santos
Taty Maritu O.
Alexandru Ionita
48'
27'
Wellington Alves da Silva
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
151
151
Tấn công nguy hiểm
60
60
Sút ngoài cầu môn
17
17
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
606
606
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
8
8
Đánh đầu
2
2
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
8
8
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
46
46
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
10
10
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
14
14
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
33
33
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.6
2.3 Bàn thua 1.3
10.9 Bị sút trúng mục tiêu 10.8
5.9 Phạt góc 7.2
2.1 Thẻ vàng 2.3
12.5 Phạm lỗi 12.9
51.6% Kiểm soát bóng 57.7%
Đội hình ra sân
Yunnan Yukun Yunnan Yukun
4-3-3
avatar
23 Wang Zhifeng
avatar
21Yang Zihao
avatar
33Andrei Burca
avatar
18Yi Teng
avatar
3Wang-Kit Tsui
avatar
34Caio Vinicius
avatar
8Xu Xin
avatar
10Alexandru Ionita
avatar
11Taty Maritu O.
avatar
30John Hou Saeter
avatar
39Bunyamin Abdusalam
avatar
10
avatar
7
avatar
9
avatar
16
avatar
5
avatar
11
avatar
4
avatar
18
avatar
28
avatar
2
avatar
32
Chengdu Rongcheng Chengdu Rongcheng
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Yunnan YukunYunnan Yukun
#5
Shi Ke
0
Shi Ke
#26
Zhang Chenliang
0
Zhang Chenliang
#6
Zhao Yuhao
0
Zhao Yuhao
#24
Yu Jianxian
0
Yu Jianxian
#13
Qiu Shengjun
0
Qiu Shengjun
#2
Hu R.
0
Hu R.
#19
Huang Zichang
0
Huang Zichang
#27
Han Zilong
0
Han Zilong
#22
Duan Liuyu
0
Duan Liuyu
#9
Cleber
0
Cleber
#36
Fei Ernanduo
0
Fei Ernanduo
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
#29
Iminqari M.
6.4
Iminqari M.
#58
Liao Rongxiang
6.6
Liao Rongxiang
#27
Behram Abduweli
6.4
Behram Abduweli
#1
Jian Tao
0
Jian Tao
#22
Li Y.
0
Li Y.
#17
Wang D.
0
Wang D.
#19
Dong Y.
0
Dong Y.
#3
Jojo A. C.
0
Jojo A. C.
#25
Muzepper Murahmetjan
0
Muzepper Murahmetjan
#39
Gan Chao
0
Gan Chao
#20
Wang Z.
0
Wang Z.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
15 7 1~15 7 12
13 16 16~30 18 12
25 18 31~45 23 17
10 12 46~60 23 10
18 9 61~75 7 20
18 36 76~90 20 27