VĐQG Nhật Bản - 19/09 - 17:30
Yokohama F Marinos
2
:
0
Kết thúc
Mito Hollyhock
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Riku Yamane
83'
82'
Takumi Mase
81'
Hugo Leonardo
Yu Funabashi
Kida Takuya
77'
Kida Takuya
Kei Chinen
76'
Kanta Sekitomi
Toichi Suzuki
76'
Jordy Croux
Ryo Miyaichi
76'
66'
Hayata Yamamoto
Kaito Taniguchi
66'
Ryo Nemoto
Arata Watanabe
Amano Jun
Kosuke Matsumura
54'
Shin Miidera
Tomoki Kondo
54'
54'
Akinari Kawazura
Yasuki Kimoto
46'
Jin Okumura
46'
Jin Okumura
Kotaro Uchino
25'
Yasuki Kimoto
Kei Chinen
25'
Jeison Quinonez
Kosuke Matsumura
8'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
190
190
Tấn công nguy hiểm
65
65
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
934
934
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
10
10
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
2
2
Quả ném biên
40
40
Tắc bóng thành công
12
12
Cắt bóng
24
24
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
46
46
Expected Goals (xG)
1
1
xG ở tình huống bóng sống
1
1
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
1
1
xG trúng đích
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 46.3% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#11
6.3
Croux J.
#54
0
Fujii S.
#55
0
Hirano K.
#8
6.3
Kida T.
#47
6.2
Shin Miidera
#43
0
Rio Nitta
#1
0
Park I.
#35
6.5
Sekitomi K.
#50
0
Rei Ieizumi
#8
0
Kato C.
#4
6.1
Kawazura A.
#9
6.7
Nemoto R.
#30
6.1
Jin Okumura
#27
0
Slowik J.
#16
0
Tamura Y.
#39
6.7
Hayata Yamamoto
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 3 | 1~15 | 9 | 15 |
| 14 | 21 | 16~30 | 16 | 5 |
| 14 | 24 | 31~45 | 9 | 19 |
| 25 | 15 | 46~60 | 11 | 17 |
| 21 | 24 | 61~75 | 16 | 15 |
| 14 | 12 | 76~90 | 35 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật