VĐQG Nhật Bản - 02/05 - 12:00
Arema Malang
Yokohama F Marinos
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Mito Hollyhock
Sự kiện trực tiếp
Dean David
Riku Yamane
88'
86'
Yamashita S.
Keisuke Tada
Jeison Quinonez
Kanta Sekitomi
78'
Kosei Suwama
73'
71'
Ando K.
Mizuki Arai
Jordy Croux
George Onaiwu
70'
68'
Ryo Nemoto
Matheus Leiria Dos Santos
68'
Yoshiki Torikai
Arata Watanabe
Kota Watanabe
Aruto Higuchi
56'
Ryo Miyaichi
Ren Kato
56'
Amano Jun
Tevis Alves
56'
42'
Takeshi Ushizawa
Danilo Silva
33'
Danilo Silva
27'
Arata Watanabe
Kaina Tanimura
George Onaiwu
5'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
94
94
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
13
13
Chuyền bóng
743
743
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
4
4
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
10
10
Rê bóng
4
4
Quả ném biên
49
49
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
12
12
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
18
18
Chuyền dài
55
55
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.1
1.2 Bàn thua 0.7
12.1 Bị sút trúng mục tiêu 12.1
3.3 Phạt góc 3.6
2.4 Thẻ vàng 0.9
13 Phạm lỗi 11.7
36.2% Kiểm soát bóng 49%
Đội hình ra sân
Yokohama F Marinos Yokohama F Marinos
4-2-3-1
avatar
1 Park Ir-Kyu
avatar
35Kanta Sekitomi
avatar
33Kosei Suwama
avatar
44Thomas Deng
avatar
2Ren Kato
avatar
29Aruto Higuchi
avatar
28Riku Yamane
avatar
46Hiroto Asada
avatar
19Tevis Alves
avatar
18George Onaiwu
avatar
9Kaina Tanimura
avatar
10
avatar
3
avatar
14
avatar
29
avatar
70
avatar
19
avatar
25
avatar
2
avatar
17
avatar
7
avatar
34
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Yokohama F MarinosYokohama F Marinos
#40
Amano J.
6.3
Amano J.
#23
Miyaichi R.
6.8
Miyaichi R.
#11
Croux J.
6.7
Croux J.
#17
Quinones J.
6.5
Quinones J.
#21
Iikura H.
0
Iikura H.
#49
Kei Murakami
0
Kei Murakami
#32
Tanaka Y.
0
Tanaka Y.
#26
David D.
0
David D.
Mito HollyhockMito Hollyhock
#11
Torikai Y.
6.4
Torikai Y.
#9
Nemoto R.
6.6
Nemoto R.
#33
Ando K.
6.7
Ando K.
#53
Yamashita S.
0
Yamashita S.
#21
Matsubara S.
0
Matsubara S.
#82
Kotatsu Kawakami
0
Kotatsu Kawakami
#20
Patryck
0
Patryck
#89
Sasaki K.
0
Sasaki K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
10 15 1~15 2 16
18 11 16~30 12 3
21 20 31~45 20 6
13 17 46~60 12 16
10 11 61~75 25 16
26 24 76~90 27 36