VĐQG Nhật Bản - 07/08 - 17:25
Yokohama F Marinos
3
:
4
Kết thúc
Kashima Antlers
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+12'
Aleksandar Cavric
Gaku Shibasaki
90+9'
Aleksandar Cavric
86'
Homare Tokuda
85'
Aleksandar Cavric
Ryoya Ogawa
85'
Homare Tokuda
Rikuto Hirose
81'
Leonardo de Sousa Pereira
Jordy Croux
Ryotaro Tsunoda
77'
Ryo Miyaichi
Tomoki Kondo
69'
Dean David
Amano Jun
69'
Rio Nitta
Kaina Tanimura
69'
67'
Gaku Shibasaki
Matheus Bueno Batista
67'
Hayashu H.
Yan Matheus Santos Souza
George Onaiwu
Shin Miidera
61'
Kaina Tanimura
Amano Jun
58'
46'
Yuta Matsumura
Minato Yoshida
25'
Yuma Suzuki
Kaina Tanimura
Amano Jun
18'
11'
Leonardo de Sousa Pereira
Ryoya Ogawa
Shin Miidera
Tomoki Kondo
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
32
32
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
91
91
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
12
12
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
837
837
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
10
10
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
42
42
Sút trúng cột dọc
3
3
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
55
55
Expected Goals (xG)
4
4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1 | Bàn thua | 0.9 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 3.8 | Phạt góc | 3.7 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 11 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 48.2% | Kiểm soát bóng | 59.1% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#43
6.5
Rio Nitta
#23
6.8
Miyaichi R.
#26
6.8
David D.
#11
6.4
Croux J.
#21
0
Iikura H.
#34
0
Kimura T.
#8
0
Kida T.
#28
0
Yamane R.
#24
6.4
Hayashu H.
#10
6.6
Shibasaki G.
#77
8.5
Cavric A.
#34
6.2
Homare Tokuda
#21
0
Yamada T.
#35
0
Motosuna A.
#3
0
K. Tae-Hyeon
#23
0
Keisuke Tsukui
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5 | 8 | 1~15 | 7 | 9 |
| 13 | 8 | 16~30 | 17 | 22 |
| 18 | 16 | 31~45 | 12 | 22 |
| 22 | 18 | 46~60 | 12 | 18 |
| 22 | 20 | 61~75 | 14 | 13 |
| 16 | 30 | 76~90 | 36 | 13 |
Dự đoán
Tin nổi bật