Ngoại hạng Anh - 25/04 - 21:00
Arema Malang
Wolves
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Tottenham Hotspur
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Radu Dragusin
Conor Gallagher
Jackson Tchatchoua
Pedro Lima
86'
Hee-Chan Hwang
Matt Doherty
85'
82'
Joao Palhinha
Richarlison de Andrade
74'
Conor Gallagher
Tolu Arokodare
Rodrigo Martins Gomes
71'
65'
Rodrigo Bentancur
62'
Lucas Bergvall
Xavi Quentin Shay Simons
62'
Joao Palhinha
Yves Bissouma
56'
Pedro Porro
Santiago Ignacio Bueno Sciutto
56'
46'
Mathys Tel
Randal Kolo Muani
Andre Trindade da Costa Neto
45+3'
40'
Richarlison de Andrade
Dominic Solanke
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
203
203
Tấn công nguy hiểm
86
86
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
737
737
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
3
3
Đánh đầu
54
54
Đánh đầu thành công
27
27
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
36
36
Rê bóng
19
19
Quả ném biên
42
42
Tắc bóng thành công
38
38
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
46
46
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.2
1.6 Bàn thua 2.5
16.8 Bị sút trúng mục tiêu 14.5
2.3 Phạt góc 5.7
2.3 Thẻ vàng 3
11.3 Phạm lỗi 14.3
42% Kiểm soát bóng 45.6%
Đội hình ra sân
Wolves Wolves
3-4-2-1
avatar
1 Jose Sa
avatar
24Toti Gomes
avatar
4Santiago Ignacio Bueno Sciutto
avatar
2Matt Doherty
avatar
3Hugo Bueno
avatar
7Andre Trindade da Costa Neto
avatar
8Joao Victor Gomes da Silva
avatar
17Pedro Lima
avatar
36Matheus Mane
avatar
21Rodrigo Martins Gomes
avatar
9Adam Armstrong
avatar
19
avatar
22
avatar
7
avatar
24
avatar
30
avatar
8
avatar
39
avatar
23
avatar
4
avatar
37
avatar
31
Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
WolvesWolves
#14
Arokodare T.
6
Arokodare T.
#11
Hwang Hee-Chan
6
Hwang Hee-Chan
#27
Bellegarde J.
0
Bellegarde J.
#74
Edozie T.
0
Edozie T.
#25
Bentley D.
0
Bentley D.
#47
Gomes A.
0
Gomes A.
#59
Olagunju S.
0
Olagunju S.
#6
D.Wolfe
0
D.Wolfe
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
#11
Tel M.
6.6
Tel M.
#6
Palhinha J.
7.3
Palhinha J.
#15
L.Bergvall
6.2
L.Bergvall
#3
Dragusin R.
0
Dragusin R.
#10
Maddison J.
0
Maddison J.
#40
Austin B.
0
Austin B.
#14
Gray A.
0
Gray A.
#38
Souza
0
Souza
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
9 4 1~15 12 13
3 13 16~30 15 8
24 17 31~45 15 30
18 20 46~60 8 13
12 15 61~75 24 13
33 28 76~90 22 21