Ngoại hạng Anh - 16/08 - 23:30
Arema Malang
Wolves
0
:
4
Kết thúc
Bali United FC
Manchester City
Sự kiện trực tiếp
82'
Abdukodir Khusanov
John Stones
Hee-Chan Hwang
Jorgen Strand Larsen
82'
81'
Nico OReilly
81'
73'
Erling Haaland
Jhon Arias
Jean-Ricner Bellegarde
73'
Rodrigo Martins Gomes
73'
Fernando López
Andre Trindade da Costa Neto
72'
Hugo Bueno
David Moller Wolfe
72'
67'
66'
Nico OReilly
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
66'
Omar Marmoush
66'
Matheus Luiz Nunes
Rico Lewis
61'
Erling Haaland
Tijani Reijnders
54'
Tijani Reijnders
37'
Tijani Reijnders
Oscar Bobb
34'
Erling Haaland
Rico Lewis
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
194
194
Tấn công nguy hiểm
86
86
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
926
926
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
4
4
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
43
43
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
41
41
Tắc bóng thành công
43
43
Cắt bóng
13
13
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
38
38
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.4
1.5 Bàn thua 0.6
9 Sút cầu môn(OT) 8.4
4.8 Phạt góc 8.1
1.8 Thẻ vàng 1.2
10.2 Phạm lỗi 9.2
51.6% Kiểm soát bóng 67.4%
Đội hình ra sân
Wolves Wolves
3-4-3
avatar
1 Jose Sa
avatar
24Toti Gomes
avatar
12Emmanuel Agbadou
avatar
2
avatar
6David Moller Wolfe
avatar
8Joao Victor Gomes da Silva
avatar
7Andre Trindade da Costa Neto
avatar
26
avatar
27Jean-Ricner Bellegarde
avatar
9Jorgen Strand Larsen
avatar
5Marshall Munetsi
avatar
52
avatar
9
avatar
11
avatar
21
avatar
4
avatar
14
avatar
20
avatar
82
avatar
5
avatar
3
avatar
1
Manchester City Manchester City
3-4-3
Cầu thủ dự bị
WolvesWolves
#28
Fernando López
6.5
Fernando López
#10
Jhon Arias
6.3
Jhon Arias
#21
Gomes R.
6.1
Gomes R.
#11
Hwang Hee-Chan
6.6
Hwang Hee-Chan
#31
Johnstone S.
0
Johnstone S.
#4
Bueno S.
0
Bueno S.
#15
Mosquera Y.
0
Mosquera Y.
#18
Kalajdzic S.
0
Kalajdzic S.
Manchester CityManchester City
#33
Nico OReilly
6.4
Nico OReilly
#7
Marmoush O.
6.9
Marmoush O.
#10
Cherki R.
7.7
Cherki R.
#45
Khusanov A.
7
Khusanov A.
#18
Ortega S.
0
Ortega S.
#6
Ake N.
0
Ake N.
#25
Akanji M.
0
Akanji M.
#19
Gundogan I.
0
Gundogan I.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
10 13 1~15 12 15
15 13 16~30 14 15
23 15 31~45 21 10
10 19 46~60 21 18
15 12 61~75 14 5
25 24 76~90 14 28