Europa Conference League - 22/08 - 00:00
Arema Malang
Wolfsberger AC
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Omonia Nicosia FC
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Nikolas Panagiotou
Dejan Zukic
90'
Dejan Zukic
88'
81'
Novica Erakovic
Fabian Wohlmuth
Boris Matic
81'
78'
Angelos Neofytou
Stevan Jovetic
78'
Ioannis Kousoulos
Carel Eiting
78'
Anastasios Chatzigiovannis
Willy Semedo
Emmanuel Agyeman Ofori
Simon Piesinger
71'
David Atanga
Thierno Ballo
64'
Angelo Gattermayer
Markus Pink
64'
Chibuike Nwaiwu
Thierno Ballo
30'
Chibuike Nwaiwu
18'
16'
Senou Coulibaly
Carel Eiting
9'
Fotis Kitsos
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
35
35
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
143
143
Tấn công nguy hiểm
96
96
Sút ngoài cầu môn
20
20
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
775
775
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
7
7
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
36
36
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
7
7
Chuyền dài
58
58
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 1.5
11.3 Sút cầu môn(OT) 8.6
3.4 Phạt góc 5.1
2.4 Thẻ vàng 1.1
12 Phạm lỗi 12.9
48.6% Kiểm soát bóng 50.2%
Đội hình ra sân
Wolfsberger AC Wolfsberger AC
3-4-2-1
avatar
12
avatar
37Nicolas Wimmer
avatar
27Chibuike Nwaiwu
avatar
22Dominik Baumgartner
avatar
77Rene Renner
avatar
18Alessandro Schopf
avatar
8Simon Piesinger
avatar
2Boris Matic
avatar
11Thierno Ballo
avatar
20Dejan Zukic
avatar
32Markus Pink
avatar
8
avatar
11
avatar
7
avatar
3
avatar
14
avatar
6
avatar
75
avatar
21
avatar
5
avatar
30
avatar
40
Omonia Nicosia FC Omonia Nicosia FC
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Wolfsberger ACWolfsberger AC
#17
Atanga D.
0
Atanga D.
#15
Diabate C.
0
Diabate C.
#25
Drame A.
0
Drame A.
#7
Angelo Gattermayer
0
Angelo Gattermayer
#13
Gruber T.
0
Gruber T.
#1
Gutlbauer L.
0
Gutlbauer L.
#6
Hajdini F.
0
Hajdini F.
#21
Skubl D.
0
Skubl D.
#30
Marco Sulzner
0
Marco Sulzner
#31
Wohlmuth F.
0
Wohlmuth F.
#
0
Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC
#2
Alpha Dionkou
0
Alpha Dionkou
#44
Erakovic N.
0
Erakovic N.
#24
Khammas A.
0
Khammas A.
#90
Konstantinidis.C
0
Konstantinidis.C
#31
Kousoulos I.
0
Kousoulos I.
#98
Charalampos Kyriakidis
0
Charalampos Kyriakidis
#33
Mateusz Musialowski
0
Mateusz Musialowski
#85
Angelos Neofytou
0
Angelos Neofytou
#27
Simic S.
0
Simic S.
#9
Stepinski M.
0
Stepinski M.
#23
Uzoho F.
0
Uzoho F.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
17 14 1~15 13 14
15 17 16~30 10 9
7 12 31~45 23 14
20 21 46~60 13 19
17 10 61~75 10 19
20 23 76~90 26 21