VĐQG Úc - 17/01 - 13:00
Arema Malang
Western Sydney Wanderers
1
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Newcastle Jets FC
Sự kiện trực tiếp
90'
Kosta Grozos
Max Burgess
Awan Lual
Anthony Pantazopoulos
83'
Nathan Barrie
78'
Awan Lual
Brandon Borello
77'
Nathan Barrie
Alex Gersbach
77'
Jai Rose
Kosta Barbarouses
77'
72'
Lucas Dean Scicluna
Will Dobson
64'
Kota Mizunuma
Clayton John Taylor
Steven Peter Ugarkovic
Jarrod Carluccio
64'
64'
Ben Gibson
Lachlan Rose
46'
Xavier Bertoncello
Eli Adams
Ibusuki Hiroshi
Alou Kuol
46'
38'
Eli Adams
Will Dobson
15'
Joseph Shaughnessy
Eli Adams
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
20
20
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
183
183
Tấn công nguy hiểm
124
124
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
12
12
Chuyền bóng
951
951
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
6
6
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
10
10
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
29
29
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
11
11
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
14
14
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
52
52
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.7
1.2 Bàn thua 1.8
12.3 Sút cầu môn(OT) 16.5
5.9 Phạt góc 4.9
2.3 Thẻ vàng 1.9
9.8 Phạm lỗi 9.2
50.3% Kiểm soát bóng 51.3%
Đội hình ra sân
Western Sydney Wanderers Western Sydney Wanderers
4-4-2
avatar
20 Lawrence Thomas
avatar
3Alex Gersbach
avatar
22Anthony Pantazopoulos
avatar
19Ruon Tongyik
avatar
17Jarrod Carluccio
avatar
9Kosta Barbarouses
avatar
5Dylan Dean Scicluna
avatar
25Joshua Brillante
avatar
32Angus Thurgate
avatar
45Alou Kuol
avatar
26Brandon Borello
avatar
13
avatar
9
avatar
14
avatar
7
avatar
28
avatar
8
avatar
22
avatar
5
avatar
33
avatar
23
avatar
1
Newcastle Jets FC Newcastle Jets FC
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Western Sydney WanderersWestern Sydney Wanderers
#8
Ugarkovic S.
7
Ugarkovic S.
#24
Barrie N.
6.4
Barrie N.
#38
Rose J.
6.4
Rose J.
#39
Lual A.
7.3
Lual A.
#30
Holmes J.
0
Holmes J.
#37
Abdul-Rahman A.
0
Abdul-Rahman A.
Newcastle Jets FCNewcastle Jets FC
#18
Mizunuma K.
6.4
Mizunuma K.
#11
Gibson B.
6.3
Gibson B.
#41
L.Scicluna
6.5
L.Scicluna
#20
A.Nassiep
0
A.Nassiep
#42
Cooper M.
0
Cooper M.
#17
Grozos K.
0
Grozos K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
26 14 1~15 23 16
11 14 16~30 7 10
15 11 31~45 23 24
17 17 46~60 10 20
13 16 61~75 15 8
15 22 76~90 20 20