VĐQG Úc - 25/04 - 16:50
Arema Malang
Western Sydney Wanderers
0
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Melbourne Victory FC
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Nikolaos Vergos
90+2'
Nikolaos Vergos
Keegan Jelacic
90+1'
Nikolaos Vergos
Nishan Velupillay
90+1'
Brendan Michael Hamill
Sebastian Esposito
82'
Juan Manuel Mata Garcia
Clarismario Santos Rodrigus
Awan Lual
Joshua Brillante
81'
Jarrod Carluccio
Alex Gersbach
76'
Aydan Hammond
Atiya Waraga
76'
Jai Rose
Bozhidar Kraev
76'
71'
Clarismario Santos Rodrigus
65'
Keegan Jelacic
Matthew Grimaldi
65'
Jordi Valadon
Louis D Arrigo
Atiya Waraga
59'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
161
161
Tấn công nguy hiểm
100
100
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
836
836
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
5
5
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
20
20
Quả ném biên
48
48
Sút trúng cột dọc
4
4
Tắc bóng thành công
12
12
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
10
10
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2.2
2.1 Bàn thua 1.4
15.4 Bị sút trúng mục tiêu 11.3
4.5 Phạt góc 6.2
1.8 Thẻ vàng 2
10.1 Phạm lỗi 9.1
54.6% Kiểm soát bóng 47.5%
Đội hình ra sân
Western Sydney Wanderers Western Sydney Wanderers
4-4-2
avatar
30 Jordan Holmes
avatar
3Alex Gersbach
avatar
22Anthony Pantazopoulos
avatar
24Nathan Barrie
avatar
5Dylan Dean Scicluna
avatar
23Bozhidar Kraev
avatar
25Joshua Brillante
avatar
32Angus Thurgate
avatar
52Atiya Waraga
avatar
26Brandon Borello
avatar
7Ryan Fraser
avatar
14
avatar
44
avatar
10
avatar
27
avatar
11
avatar
17
avatar
15
avatar
21
avatar
2
avatar
22
avatar
40
Melbourne Victory FC Melbourne Victory FC
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Western Sydney WanderersWestern Sydney Wanderers
#17
Carluccio J.
6.5
Carluccio J.
#21
A.Hammond
6.6
A.Hammond
#39
Lual A.
0
Lual A.
#20
Thomas L.
0
Thomas L.
#19
Tongyik R.
0
Tongyik R.
#8
Ugarkovic S.
0
Ugarkovic S.
Melbourne Victory FCMelbourne Victory FC
#8
Valadon J.
6.4
Valadon J.
#64
Mata J.
0
Mata J.
#25
Duncan J.
0
Duncan J.
#5
Hamill B.
0
Hamill B.
#3
Traore A.
0
Traore A.
#9
Vergos N.
0
Vergos N.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
22 14 1~15 18 18
22 14 16~30 12 11
17 14 31~45 16 18
14 24 46~60 16 4
11 12 61~75 22 13
11 18 76~90 14 30