Ngoại hạng Anh - 24/01 - 19:30
West Ham United
3
:
1
Kết thúc
Sunderland
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Wilson Isidor
Max Kilman
Crysencio Summerville
90+4'
90+3'
Mateus Fernandes
90+1'
88'
Habib Diarra
84'
Luke ONien
Nordi Mukiele
80'
Noah Sadiki
75'
Wilson Isidor
Eliezer Mayenda
Freddie Potts
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
75'
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
72'
El Hadji Malick Diouf
Oliver Scarles
70'
Callum Wilson
Pablo Felipe Pereira de Jesus
70'
66'
Brian Brobbey
Nordi Mukiele
46'
Habib Diarra
Trai Hume
46'
Dennis Cirkin
Reinildo Mandava
46'
Chemsdine Talbi
Romaine Mundle
Mateus Fernandes
43'
35'
Reinildo Mandava
30'
Daniel Ballard
Jarrod Bowen
28'
Crysencio Summerville
Jarrod Bowen
14'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
183
183
Tấn công nguy hiểm
75
75
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
748
748
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
1
1
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
35
35
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
5
5
Quả ném biên
48
48
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.7 |
| 2 | Bàn thua | 1.2 |
| 15.5 | Sút cầu môn(OT) | 16.7 |
| 4.9 | Phạt góc | 4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 40.7% | Kiểm soát bóng | 42.1% |
Đội hình ra sân
4-4-1-1











4-4-1-1
Cầu thủ dự bị
#9
6
Wilson C.
#12
6.5
E.Diouf
#1
0
Hermansen M.
#27
0
Magassa S.
#55
0
Mohamadou Kante
#3
0
Kilman M.
#8
0
Ward-Prowse J.
#2
0
Walker-Peters K.
#19
6.1
Diarra H.
#18
6.1
Isidor W.
#13
5.9
ONien L.
#3
6.2
Cirkin D.
#6
0
Geertruida L.
#11
0
C.Rigg
#1
0
Patterson A.
#24
0
Adingra S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 8 | 1~15 | 16 | 23 |
| 10 | 11 | 16~30 | 5 | 13 |
| 17 | 11 | 31~45 | 20 | 7 |
| 12 | 11 | 46~60 | 18 | 15 |
| 15 | 17 | 61~75 | 18 | 21 |
| 30 | 35 | 76~90 | 20 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật