Bundesliga - 18/04 - 20:30
Werder Bremen
3
:
1
Kết thúc
Hamburger
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Cameron Puertas
Romano Schmid
90+1'
Niklas Stark
Justin Njinmah
89'
89'
Bakery Jatta
87'
Bakery Jatta
83'
Damion Downs
Nicolas Capaldo
Marco Grull
82'
79'
Philip Otele
78'
Philip Otele
75'
Otto Stange
Ransford Yeboah Konigsdorffer
75'
Bakery Jatta
Miro Muheim
Leonardo Bittencourt
73'
Yukinari Sugawara
71'
Leonardo Bittencourt
Jens Stage
67'
66'
Philip Otele
Albert Gronbaek
Marco Grull
Jovan Milosevic
61'
58'
Miro Muheim
Jens Stage
Cameron Puertas
57'
45'
Ransford Yeboah Konigsdorffer
Olivier Deman
45'
41'
Robert-Nesta Glatzel
Nicolas Capaldo
Jens Stage
Yukinari Sugawara
37'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
7
7
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
205
205
Tấn công nguy hiểm
85
85
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
788
788
Phạm lỗi
28
28
Việt vị
2
2
Đánh đầu
10
10
Đánh đầu thành công
30
30
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
30
30
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
43
43
Tắc bóng thành công
42
42
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
57
57
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 55.9% | Kiểm soát bóng | 45.6% |
Đội hình ra sân
4-1-4-1











4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
#4
6.1
Stark N.
#17
6.3
Grull M.
#39
0
Wober M.
#7
0
Mbangula S.
#24
0
Covic P.
#29
0
Musah S.
#25
0
Kolke M.
#23
0
Schmidt I.
#19
6
Downs D.
#49
6.1
Stange O.
#27
4.9
Otele P.
#14
0
Philippe R.
#16
0
Gocholeishvili G.
#8
0
Elfadli D.
#12
0
S.Tangvik
#43
0
Nandja S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 6 | 1~15 | 14 | 7 |
| 9 | 11 | 16~30 | 14 | 16 |
| 12 | 20 | 31~45 | 16 | 18 |
| 12 | 18 | 46~60 | 12 | 20 |
| 18 | 16 | 61~75 | 23 | 16 |
| 42 | 20 | 76~90 | 19 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật