Bundesliga - 17/01 - 02:30
Werder Bremen
3
:
3
Kết thúc
Eintracht Frankfurt
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+6'
Nathaniel Brown
90+5'
Ansgar Knauff
90+5'
Ansgar Knauff
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Keke Topp
Justin Njinmah
89'
85'
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
83'
Oscar Hojlund
Fares Chaibi
83'
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Ritsu Doan
Jovan Milosevic
Romano Schmid
81'
Jens Stage
Samuel Mbangula
78'
78'
Ritsu Doan
Samuel Mbangula
Marco Grull
76'
66'
Arthur Theate
65'
Can Yilmaz Uzun
Mahmoud Dahoud
Jovan Milosevic
Isaac Schmidt
65'
56'
Nnamdi Collins
Fares Chaibi
52'
Ansgar Knauff
Rasmus Nissen Kristensen
Romano Schmid
52'
Justin Njinmah
Yukinari Sugawara
29'
1'
Arnaud Kalimuendo
Nathaniel Brown
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
211
211
Tấn công nguy hiểm
100
100
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
863
863
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
3
3
Đánh đầu
13
13
Đánh đầu thành công
27
27
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
56
56
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
55
55
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 2.2 |
| 13.6 | Sút cầu môn(OT) | 13.7 |
| 4.9 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 11 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 47.3% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#19
7.4
Jovan Milosevic
#22
0
Malatini J.
#2
0
Deman O.
#24
0
Covic P.
#13
0
Hein K.
#28
0
Alvero S.
#9
5.9
Topp K.
#18
0
Puertas C.
#7
5.8
Knauff A.
#42
5.9
Uzun C. Y.
#29
6
Amaimouni-Echghouyab A.
#19
0
Negoce J.
#23
0
Zetterer M.
#24
0
Buta
#5
0
Amenda A.
#53
0
Staff A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 9 | 1~15 | 7 | 16 |
| 9 | 17 | 16~30 | 16 | 4 |
| 19 | 21 | 31~45 | 18 | 20 |
| 21 | 14 | 46~60 | 9 | 19 |
| 11 | 18 | 61~75 | 16 | 19 |
| 25 | 19 | 76~90 | 30 | 19 |
Dự đoán
Tin nổi bật