Bundesliga - 02/05 - 20:30
Werder Bremen
1
:
3
Kết thúc
Augsburg
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Marco Grull
Yukinari Sugawara
79'
Marco Friedl
76'
75'
Keven Schlotterbeck
Chrislain Matsima
69'
Kristijan Jakic
Marius Wolf
66'
Arthur Chaves
Jeffrey Gouweleeuw
66'
Marius Wolf
Dimitris Giannoulis
66'
Rodrigo Duarte Ribeiro
Michael Gregoritsch
Romano Schmid
Olivier Deman
64'
Salim Musah
Karim Coulibaly
46'
Justin Njinmah
Jovan Milosevic
46'
Samuel Mbangula
Cameron Puertas
46'
45+3'
Anton Kade
Dimitris Giannoulis
36'
Kristijan Jakic
Han-Noah Massengo
24'
Anton Kade
Michael Gregoritsch
14'
Han-Noah Massengo
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
209
209
Tấn công nguy hiểm
104
104
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
14
14
Chuyền bóng
935
935
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
5
5
Đánh đầu
8
8
Đánh đầu thành công
30
30
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
13
13
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.7 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 54.8% | Kiểm soát bóng | 43.5% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#29
6.2
Musah S.
#11
6.3
Njinmah J.
#17
6.3
Grull M.
#39
0
Wober M.
#24
0
Covic P.
#25
0
Kolke M.
#4
0
Stark N.
#23
0
Schmidt I.
#17
7.9
Jakic K.
#31
6.2
Schlotterbeck K.
#27
6.9
Wolf M.
#21
6
Ribeiro R.
#22
0
Labrovic N.
#39
0
Ogundu U.
#36
0
M.Kömür
#40
0
Banks N.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 17 | 1~15 | 14 | 10 |
| 9 | 11 | 16~30 | 14 | 17 |
| 12 | 8 | 31~45 | 16 | 24 |
| 12 | 25 | 46~60 | 12 | 19 |
| 18 | 11 | 61~75 | 23 | 14 |
| 42 | 25 | 76~90 | 19 | 14 |
Dự đoán
Tin nổi bật