Europa Conference League - 24/07 - 01:00
Vojvodina
1
:
4
Kết thúc
Ajax Amsterdam
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Mohammed Abdella
Abdellah Ouazane
90'
Mohammed Abdella
Mika Godts
Lucas Barros da Cunha
84'
Stefan Mitrovic
Lazar Randelovic
80'
Marko Poletanovic
Dejan Zukic
80'
72'
Abdellah Ouazane
Davy Klaassen
72'
Don-Angelo Konadu
Kasper Dolberg
Dragan Kokanovic
Njegos Petrovic
71'
69'
Caio Henrique Oliveira Silva
Owen Wijndal
69'
Jorthy Mokio
Oscar Gloukh
Nardin Mulahusejnovic
64'
52'
Oscar Gloukh
Mika Godts
Mihai Butean
Sinisa Tanjga
46'
Milutin Vidosavljevic
Ifet Djakovac
46'
37'
Steven Berghuis
Petar Sukacev
Lucas Barros da Cunha
28'
Sinisa Tanjga
19'
3'
Davy Klaassen
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
192
192
Tấn công nguy hiểm
89
89
Sút ngoài cầu môn
12
12
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
1029
1029
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
2
2
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
11
11
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
37
37
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
26
26
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
43
43
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 14 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 45.9% | Kiểm soát bóng | 55.2% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#55
6.4
Vidosavljevic M.
#20
6.5
Kokanovic D.
#4
6.5
Poletanovic M.
#7
6.5
Mitrovic S.
#1
0
Matija Gocmanac
#44
0
Redzic H.
#11
0
Mladenovic M.
#21
0
Milan Kolarevic
#25
0
Lazar Peranovic
#33
0
Vuk Boskan
#
0
#24
6.5
Mokio J.
#68
7.2
Ouazane A.
#19
6.6
D.Konadu
#67
7.5
Abdella M.
#22
0
Heerkens J.
#52
0
P.Reverson
#3
0
Gaaei A.
#15
0
Baas Y.
#7
0
M.Carrizo
#20
0
Edvardsen O.
#38
0
M. Leonardo
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 17 | 1~15 | 11 | 17 |
| 12 | 19 | 16~30 | 11 | 4 |
| 16 | 20 | 31~45 | 25 | 7 |
| 14 | 14 | 46~60 | 22 | 24 |
| 21 | 9 | 61~75 | 8 | 12 |
| 20 | 17 | 76~90 | 22 | 31 |
Dự đoán
Tin nổi bật