VĐQG Nhật Bản - 16/08 - 17:00
Arema Malang
Vissel Kobe
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Yokohama FC
Sự kiện trực tiếp
90+9'
Solomon Sakuragawa
90+4'
Sho Ito
Solomon Sakuragawa
Nanasei Iino
Taisei Miyashiro
86'
79'
Towa Yamane
Takanari Endo
79'
Keisuke Muroi
Adailton dos Santos da Silva
66'
Solomon Sakuragawa
Lukian Araujo de Almeida
66'
Sho Ito
Joao Queiroz
Katsuya Nagato
64'
Rikuto Hirose
Haruya Ide
59'
Erik Nascimento de Lima
59'
Yuya Osako
Jean Patric
58'
57'
Koki Kumakura
Hinata Ogura
44'
Hinata Ogura
Haruya Ide
15'
Haruya Ide
Daiju Sasaki
5'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
217
217
Tấn công nguy hiểm
98
98
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
706
706
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
4
4
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
37
37
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
40
40
Tắc bóng thành công
32
32
Cắt bóng
22
22
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
55
55
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.9
1 Bàn thua 1.6
8.7 Sút cầu môn(OT) 13.1
6.3 Phạt góc 4
0.6 Thẻ vàng 1.9
8.5 Phạm lỗi 10.4
50.9% Kiểm soát bóng 47.2%
Đội hình ra sân
Vissel Kobe Vissel Kobe
4-3-3
avatar
1 Daiya Maekawa
avatar
41Katsuya Nagato
avatar
3Matheus Thuler
avatar
4Tetsushi Yamakawa
avatar
24Gotoku Sakai
avatar
9Taisei Miyashiro
avatar
6Takahiro Ogihara
avatar
7Yosuke Ideguchi
avatar
26Jean Patric
avatar
13Daiju Sasaki
avatar
27Erik Nascimento de Lima
avatar
10
avatar
90
avatar
91
avatar
34
avatar
76
avatar
48
avatar
22
avatar
2
avatar
30
avatar
39
avatar
24
Yokohama FC Yokohama FC
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Vissel KobeVissel Kobe
#10
Osako Y.
7
Osako Y.
#23
Hirose R.
6.5
Hirose R.
#11
Muto Y.
6.7
Muto Y.
#2
Iino N.
6.5
Iino N.
#21
Arai S.
0
Arai S.
#15
Honda Y.
0
Honda Y.
#77
Klismahn
0
Klismahn
#25
Kuwasaki Y.
0
Kuwasaki Y.
Yokohama FCYokohama FC
#15
Ito S.
7.4
Ito S.
#9
Sakuragawa S.
7.2
Sakuragawa S.
#8
Yamane T.
6.4
Yamane T.
#33
Muroi K.
6.4
Muroi K.
#21
Ichikawa A.
0
Ichikawa A.
#5
Fukumori A.
0
Fukumori A.
#3
Suzuki J.
0
Suzuki J.
#23
Kubota R.
0
Kubota R.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 12 1~15 16 9
12 12 16~30 8 9
16 9 31~45 24 11
18 22 46~60 16 20
16 3 61~75 10 18
22 29 76~90 21 27