VĐQG Nhật Bản - 11/09 - 17:00
Arema Malang
Vissel Kobe
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Kashima Antlers
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Kento Misao
81'
Hayashu H.
Ryoya Ogawa
79'
Gaku Shibasaki
Matheus Bueno Batista
Tetsushi Yamakawa
Diego Jara Rodrigues
77'
73'
Aleksandar Cavric
Yan Matheus Santos Souza
Ren Komatsu
Yuya Osako
72'
Erik Nascimento de Lima
Katsuya Nagato
72'
65'
Ryuta Koike
Rikuto Hirose
65'
Aleksandar Cavric
Homare Tokuda
65'
Yan Matheus Santos Souza
Keisuke Tsukui
Yuya Osako
56'
Gotoku Sakai
51'
25'
Rikuto Hirose
23'
Keisuke Tsukui
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
184
184
Tấn công nguy hiểm
113
113
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
814
814
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
3
3
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
46
46
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
14
14
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
61
61
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 2.3
0.8 Bàn thua 1.6
11.4 Bị sút trúng mục tiêu 10
4.7 Phạt góc 5.1
1 Thẻ vàng 1.7
9.9 Phạm lỗi 10.2
49.8% Kiểm soát bóng 62.6%
Đội hình ra sân
Vissel Kobe Vissel Kobe
4-2-3-1
avatar
71 Shuichi Gonda
avatar
15Diego Jara Rodrigues
avatar
3Matheus Thuler
avatar
4Tetsushi Yamakawa
avatar
17Issei Takahashi
avatar
24Gotoku Sakai
avatar
7Yosuke Ideguchi
avatar
41Katsuya Nagato
avatar
5Yuta Goke
avatar
11Yoshinori Muto
avatar
10Yuya Osako
avatar
34
avatar
27
avatar
8
avatar
40
avatar
23
avatar
6
avatar
37
avatar
55
avatar
3
avatar
7
avatar
1
Kashima Antlers Kashima Antlers
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Vissel KobeVissel Kobe
#94
Erik
6.4
Erik
#44
Hidaka M.
0
Hidaka M.
#2
Iino N.
0
Iino N.
#23
Iwamoto Y.
0
Iwamoto Y.
#29
Komatsu R.
6.6
Komatsu R.
#25
Kuwasaki Y.
0
Kuwasaki Y.
#1
Maekawa D.
0
Maekawa D.
#80
Nduka B.
0
Nduka B.
Kashima AntlersKashima Antlers
#4
Chida K.
0
Chida K.
#24
Hayashu H.
0
Hayashu H.
#25
Koike R.
6.7
Koike R.
#35
Motosuna A.
0
Motosuna A.
#10
Shibasaki G.
0
Shibasaki G.
#21
Yamada T.
0
Yamada T.
#18
Yan
7.3
Yan
#30
Yoshida M.
0
Yoshida M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 5 1~15 8 11
18 7 16~30 17 18
16 16 31~45 14 18
12 18 46~60 14 25
20 16 61~75 26 11
26 33 76~90 17 14