VĐQG Nhật Bản - 29/04 - 12:00
Arema Malang
Vissel Kobe
0
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Cerezo Osaka
Sự kiện trực tiếp
Jean Patric
2-4
2-4
Motohiko Nakajima
Katsuya Nagato
2-3
2-3
Dion Cools
Mitsuki Hidaka
2-2
1-2
Shunta Tanaka
Yuya Osako
1-1
0-1
Shinji Kagawa
Mitsuki Hidaka
90+4'
85'
Shunta Tanaka
Hinata Kida
Kento Hamasaki
Yoshinori Muto
83'
Mitsuki Hidaka
Yosuke Ideguchi
83'
Yosuke Ideguchi
77'
Jean Patric
Daiju Sasaki
70'
69'
Masaya Shibayama
Yumeki Yokoyama
69'
Hayato Okuda
Takumi Nakamura
53'
Shinnosuke Hatanaka
Rui Osako
53'
Motohiko Nakajima
Satoki Uejo
49'
Yumeki Yokoyama
Yuta Goke
Makoto Mitsuta
46'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
167
167
Tấn công nguy hiểm
49
49
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
928
928
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
8
8
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
41
41
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
25
25
Tạt bóng thành công
11
11
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 0.9
1.3 Bàn thua 1
12.5 Bị sút trúng mục tiêu 13.3
4.4 Phạt góc 4.4
1.5 Thẻ vàng 1.7
10.8 Phạm lỗi 11.2
51.6% Kiểm soát bóng 54%
Đội hình ra sân
Vissel Kobe Vissel Kobe
4-3-3
avatar
71 Shuichi Gonda
avatar
41Katsuya Nagato
avatar
16Caetano
avatar
4Tetsushi Yamakawa
avatar
23Rikuto Hirose
avatar
7Yosuke Ideguchi
avatar
24Gotoku Sakai
avatar
19Makoto Mitsuta
avatar
13Daiju Sasaki
avatar
10Yuya Osako
avatar
11Yoshinori Muto
avatar
5
avatar
14
avatar
9
avatar
34
avatar
7
avatar
8
avatar
2
avatar
27
avatar
35
avatar
3
avatar
21
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Vissel KobeVissel Kobe
#26
Patric J.
6
Patric J.
#28
Kento Hamasaki
6.6
Kento Hamasaki
#44
Hidaka M.
6.8
Hidaka M.
#1
Maekawa D.
0
Maekawa D.
#80
Nduka B.
0
Nduka B.
#25
Kuwasaki Y.
0
Kuwasaki Y.
#14
Inui T.
0
Inui T.
#29
Komatsu R.
0
Komatsu R.
Cerezo OsakaCerezo Osaka
#13
Nakajima M.
7.5
Nakajima M.
#16
Hayato Okuda
6.6
Hayato Okuda
#48
Shibayama M.
6.4
Shibayama M.
#10
Tanaka S.
7.1
Tanaka S.
#23
Nakamura K.
0
Nakamura K.
#4
Inoue R.
0
Inoue R.
#18
Ishiwatari N.
0
Ishiwatari N.
#39
Uiki Kanemoto
0
Uiki Kanemoto
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
7 14 1~15 12 6
13 12 16~30 12 11
16 20 31~45 15 25
15 14 46~60 18 15
20 16 61~75 21 18
26 22 76~90 21 20