VĐQG Nhật Bản - 27/02 - 17:00
Vissel Kobe
2
:
1
Kết thúc
Avispa Fukuoka
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Caetano
Ren Komatsu
90
87
Yuma Tsujioka
Takumi Kamijima
Haruya Ide
Yuta Goke
75
72
Yuji Kitajima
Nago Shintaro
57
Yu Hashimoto
Kazuki Fujimoto
Yoshinori Muto
Ren Komatsu
53
Kento Hamasaki
Yuya Kuwasaki
46
34
Tomoya Miki
46
Kohei Okuno
Sonosuke Sato
57
Shosei Usui
Shahab Zahedi
Ren Komatsu
Daiju Sasaki
60
Takashi Inui
Yoshinori Muto
74
Mitsuki Hidaka
Yosuke Ideguchi
84
90
Yu Hashimoto
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Sút cầu môn
9
9
TL kiểm soát bóng
3
3
Sút bóng
11
11
Sút ngoài cầu môn
14
14
Tấn công
14
14
Việt vị
8
8
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1 | Bàn thua | 0.8 |
| 9.6 | Sút cầu môn(OT) | 11.5 |
| 5.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.1 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 57.2% | Kiểm soát bóng | 47.5% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#71
0
Gonda S.
#28
0
Kento Hamasaki
#44
0
Hidaka M.
#18
0
Ide H.
#2
0
Iino N.
#14
0
Inui T.
#80
0
Nduka B.
#10
0
Osako Y.
#47
0
Yu Hashimoto
#25
0
Kitajima Y.
#27
0
Michiwaki Y.
#3
0
Nara T.
#8
0
Okuno K.
#15
0
Yuma Tsujioka
#7
0
Usui S.
#33
0
Yamawaki K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5 | 14 | 1~15 | 12 | 9 |
| 15 | 5 | 16~30 | 3 | 9 |
| 25 | 17 | 31~45 | 29 | 26 |
| 15 | 11 | 46~60 | 19 | 11 |
| 17 | 11 | 61~75 | 6 | 11 |
| 17 | 40 | 76~90 | 29 | 28 |
Dự đoán
Tin nổi bật