Bundesliga - 26/04 - 20:30
Arema Malang
VfB Stuttgart
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Werder Bremen
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Salim Musah
Romano Schmid
Nikolas Nartey
Chema Andres
89'
83'
Samuel Mbangula
Jens Stage
78'
Mio Backhaus
Badredine Bouanani
Jamie Leweling
78'
65'
Justin Njinmah
Jovan Milosevic
65'
Maximilian Wober
Niklas Stark
Ermedin Demirovic
Bilal El Khannouss
61'
Ermedin Demirovic
Tiago Tomas
57'
Chris Fuhrich
Lorenz Assignon
57'
Ramon Hendriks
Dan Axel Zagadou
46'
18'
Jens Stage
Yukinari Sugawara
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
16
16
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
124
124
Tấn công nguy hiểm
63
63
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
922
922
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
1
1
Đánh đầu
15
15
Đánh đầu thành công
29
29
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
37
37
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.3
1.5 Bàn thua 1.5
13.4 Bị sút trúng mục tiêu 10.6
5.6 Phạt góc 4.7
2.4 Thẻ vàng 2.3
11.3 Phạm lỗi 10.6
59.8% Kiểm soát bóng 54.8%
Đội hình ra sân
VfB Stuttgart VfB Stuttgart
4-2-3-1
avatar
33 Alexander Nubel
avatar
7Maximilian Mittelstadt
avatar
23Dan Axel Zagadou
avatar
14Luca Jaquez
avatar
22Lorenz Assignon
avatar
6Angelo Stiller
avatar
30Chema Andres
avatar
18Jamie Leweling
avatar
11Bilal El Khannouss
avatar
8Tiago Tomas
avatar
26Deniz Undav
avatar
19
avatar
2
avatar
6
avatar
20
avatar
18
avatar
14
avatar
5
avatar
4
avatar
31
avatar
3
avatar
30
Werder Bremen Werder Bremen
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
VfB StuttgartVfB Stuttgart
#27
Bouanani B.
6.1
Bouanani B.
#28
Nartey N.
6
Nartey N.
#10
Fuhrich C.
7
Fuhrich C.
#3
Hendriks R.
6.5
Hendriks R.
#1
Bredlow F.
0
Bredlow F.
#24
Chabot J.
0
Chabot J.
#16
Karazor A.
0
Karazor A.
#4
Vagnoman J.
0
Vagnoman J.
Werder BremenWerder Bremen
#7
Mbangula S.
6
Mbangula S.
#11
Njinmah J.
6
Njinmah J.
#24
Covic P.
0
Covic P.
#25
Kolke M.
0
Kolke M.
#33
Schmetgens M.
0
Schmetgens M.
#29
Musah S.
0
Musah S.
#44
Boniface V.
0
Boniface V.
#23
Schmidt I.
0
Schmidt I.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 5 1~15 6 12
18 8 16~30 13 12
17 13 31~45 23 16
15 13 46~60 11 12
5 16 61~75 9 24
31 41 76~90 34 20