C1 - 09/09 - 23:45
VfB Stuttgart
3
:
1
Kết thúc
Viking
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Ameen Al Dakhil
Maximilian Mittelstadt
86'
84'
Herman Johan Haugen
Henrik Heggheim
Leo Sauer
Bilal El Khannouss
71'
Ramon Hendriks
Finn Jeltsch
71'
71'
Vetle Auklend
Kristoffer Haugen
71'
Simen Kvia-Egeskog
Tobias Saliou Moi Sene
62'
Henrik Falchener
Jesper Daland
62'
Erik Botheim
Joe Bell
Josha Vagnoman
Jamie Leweling
62'
Dzenan Pejcinovic
Ermedin Demirovic
62'
58'
Joe Bell
54'
Peter Buch Christiansen
42'
Kristoffer Askildsen
Ermedin Demirovic
Deniz Undav
32'
Ermedin Demirovic
Deniz Undav
26'
22'
Zlatko Tripic
Henrik Rorvik Bjordal
Ermedin Demirovic
Angelo Stiller
20'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
186
186
Tấn công nguy hiểm
78
78
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
1010
1010
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
4
4
Đánh đầu
74
74
Đánh đầu thành công
37
37
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
28
28
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
39
39
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 19 |
| 7 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 55% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Đội hình ra sân
3-2-4-1











3-2-4-1
Cầu thủ dự bị
#33
0
Funk M.
#3
6.3
Hendriks R.
#16
0
Karazor A.
#43
0
Malanga J.
#17
6.3
Pejcinovic D.
#44
6.6
L.Sauer
#47
0
Spalt Y.
#4
6.4
Vagnoman J.
#
0
#
0
#
0
#30
0
Belko L.
#22
6.3
Botheim E.
#19
0
Cosic A.
#25
6.2
Falchener H.
#23
0
Fuglestad N.
#33
0
J.Hansen
#2
0
Haugen H. J.
#26
6.4
S.Kvia-Egeskog
#11
0
Postema R.
#3
0
Vevatne V.
#15
0
O.Visted
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 19 | 1~15 | 7 | 24 |
| 15 | 16 | 16~30 | 20 | 3 |
| 15 | 19 | 31~45 | 20 | 24 |
| 14 | 13 | 46~60 | 15 | 13 |
| 10 | 12 | 61~75 | 15 | 20 |
| 28 | 18 | 76~90 | 22 | 13 |
Dự đoán
Tin nổi bật