Bundesliga - 18/01 - 21:30
Arema Malang
VfB Stuttgart
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Union Berlin
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Oliver Burke
Andrej Ilic
Jeremy Arevalo
Josha Vagnoman
90'
Lorenz Assignon
Ramon Hendriks
90'
Chema Andres
Angelo Stiller
90'
83'
Woo-Yeong Jeong
Stanley NSoki
Finn Jeltsch
Chris Fuhrich
75'
Ermedin Demirovic
Nikolas Nartey
75'
75'
Woo-Yeong Jeong
Andras Schafer
69'
Stanley NSoki
Josip Juranovic
69'
Ilyas Ansah
Livan Burcu
Chris Fuhrich
Ramon Hendriks
59'
Josha Vagnoman
41'
1'
Livan Burcu
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
33
33
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
206
206
Tấn công nguy hiểm
93
93
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
12
12
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
843
843
Phạm lỗi
17
17
Đánh đầu
84
84
Đánh đầu thành công
42
42
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
33
33
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
61
61
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.5 Bàn thắng 1.6
1.3 Bàn thua 1.5
10.1 Sút cầu môn(OT) 9.4
5.7 Phạt góc 4.6
2.1 Thẻ vàng 2.1
8.9 Phạm lỗi 11.9
58.5% Kiểm soát bóng 43.3%
Đội hình ra sân
VfB Stuttgart VfB Stuttgart
4-4-2
avatar
33 Alexander Nubel
avatar
7Maximilian Mittelstadt
avatar
24Julian Chabot
avatar
3Ramon Hendriks
avatar
4Josha Vagnoman
avatar
10Chris Fuhrich
avatar
6Angelo Stiller
avatar
16Atakan Karazor
avatar
18Jamie Leweling
avatar
28Nikolas Nartey
avatar
26Deniz Undav
avatar
9
avatar
23
avatar
13
avatar
8
avatar
6
avatar
18
avatar
5
avatar
14
avatar
4
avatar
19
avatar
1
Union Berlin Union Berlin
4-4-2
Cầu thủ dự bị
VfB StuttgartVfB Stuttgart
#22
Assignon L.
6
Assignon L.
#29
Jeltsch F.
6.3
Jeltsch F.
#30
Andres C.
6.1
Andres C.
#25
Jeremy
6
Jeremy
#2
Dakhil A.
0
Dakhil A.
#27
Bouanani B.
0
Bouanani B.
#15
Stenzel P.
0
Stenzel P.
#1
Bredlow F.
0
Bredlow F.
Union BerlinUnion Berlin
#10
Ansah I.
6.2
Ansah I.
#11
Jeong Woo-Yeong
7
Jeong Woo-Yeong
#28
Trimmel C.
0
Trimmel C.
#27
M.Ljubičić
0
M.Ljubičić
#33
Kral A.
0
Kral A.
#31
M.Raab
0
M.Raab
#17
Preu D.
0
Preu D.
#7
Burke O.
5.9
Burke O.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 12 1~15 14 11
16 10 16~30 9 9
17 22 31~45 19 25
14 16 46~60 4 16
13 14 61~75 4 13
23 22 76~90 42 23