C2 - 13/03 - 00:45
VfB Stuttgart
1
:
2
Kết thúc
FC Porto
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Zaidu Sanusi
Bilal El Khannouss
90+3'
86'
Alan Varela
Maximilian Mittelstadt
Atakan Karazor
84'
80'
Alan Varela
Seko Fofana
Angelo Stiller
72'
Luca Jaquez
Finn Jeltsch
70'
Chris Fuhrich
Nikolas Nartey
70'
70'
Gabriel Veiga
William Gomes
65'
Thiago Silva
Tiago Tomas
Ermedin Demirovic
63'
59'
Denis Gul
Teremas Moffi
59'
Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Borja Sainz Eguskiza
59'
Victor Froholdt
Rodrigo Mora
Finn Jeltsch
48'
45+2'
William Gomes
Deniz Undav
Bilal El Khannouss
40'
27'
Rodrigo Mora
Zaidu Sanusi
21'
Teremas Moffi
Borja Sainz Eguskiza
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
189
189
Tấn công nguy hiểm
98
98
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
863
863
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
3
3
Đánh đầu
60
60
Đánh đầu thành công
30
30
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
28
28
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
41
41
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.2 | Sút cầu môn(OT) | 9.8 |
| 5.8 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 62.1% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#10
6.3
Fuhrich C.
#8
6.2
Tomas T.
#14
6.1
Jaquez L.
#2
0
Dakhil A.
#22
0
Assignon L.
#27
0
Bouanani B.
#1
0
Bredlow F.
#44
0
Hellstern F.
#30
0
Andres C.
#
0
#
0
#11
6.2
Pepê
#8
6.1
Froholdt V.
#10
6.3
Veiga G.
#27
6
Gul D.
#21
0
Prpic D.
#4
0
Kiwior J.
#14
0
Claudio Ramos
#24
0
Joao Costa
#74
0
Moura F.
#52
0
Fernandes M.
#59
0
Andrade T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 16 | 1~15 | 10 | 19 |
| 15 | 10 | 16~30 | 10 | 9 |
| 17 | 17 | 31~45 | 26 | 14 |
| 12 | 12 | 46~60 | 10 | 19 |
| 10 | 19 | 61~75 | 5 | 14 |
| 32 | 23 | 76~90 | 36 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật