Bundesliga - 19/09 - 23:30
VfB Stuttgart
0
:
1
Kết thúc
Borussia Dortmund
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Nikolas Nartey
Grischa Promel
84'
Leo Sauer
Bilal El Khannouss
84'
82'
Ramy Bensebaini
Julian Ryerson
82'
Marcel Sabitzer
Maximilian Beier
82'
Julian Ryerson
81'
Jobe Bellingham
74'
Fabio Silva
Sehrou Guirassy
70'
Maximilian Beier
Jobe Bellingham
Jamie Leweling
Chris Fuhrich
64'
Dzenan Pejcinovic
Deniz Undav
64'
62'
Konstantinos Karetsas
Ethan Nwaneri
62'
Jobe Bellingham
Joey Veerman
57'
Joane Gadou
46'
Joey Veerman
32'
Nico Schlotterbeck
Angelo Stiller
17'
Ermedin Demirovic
13'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
210
210
Tấn công nguy hiểm
96
96
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
973
973
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
5
5
Đánh đầu
68
68
Đánh đầu thành công
34
34
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
33
33
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
49
49
Expected Goals (xG)
1
1
xG ở tình huống bóng sống
0
0
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
1
1
xG trúng đích
0
0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.1 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 6.5 | Phạt góc | 6.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 56.9% | Kiểm soát bóng | 53% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#33
0
Funk M.
#3
0
Hendriks R.
#16
0
Karazor A.
#18
6.5
Leweling J.
#28
0
Nartey N.
#17
6.5
Pejcinovic D.
#44
0
L.Sauer
#47
0
Spalt Y.
#5
0
Bensebaini R.
#17
0
Chukwuemeka C.
#40
0
Inacio S.
#19
6.9
Karetsas K.
#33
0
Meyer A.
#49
0
Reggiani L.
#20
0
Sabitzer M.
#21
6.4
Silva F.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 15 | 1~15 | 8 | 16 |
| 17 | 7 | 16~30 | 22 | 8 |
| 17 | 20 | 31~45 | 13 | 21 |
| 16 | 14 | 46~60 | 13 | 18 |
| 10 | 12 | 61~75 | 15 | 8 |
| 24 | 28 | 76~90 | 26 | 27 |
Dự đoán
Tin nổi bật