North Central America Leagues Cup - 08/08 - 09:40
Vancouver Whitecaps FC
1
:
3
Kết thúc
FC Juarez
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
82'
Guilherme Castilho Carvalho
Nikola Djordjevic
J.C. Ngando
80'
74'
Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Denzell Garcia
Cheikh Tidiane Sabaly
Johnny Selemani
73'
70'
Alejandro Mayorga
65'
Jan Carmona
Madson de Souza Silva
65'
Alejandro Mayorga
Francisco Javier Nevarez Pulgarin
51'
Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Ettson Ayon
Ryan Gauld
Emmanuel Sabbi
46'
Mathias Laborda
Ralph Priso-Mbongue
46'
Rayan Elloumi
OBrian White
43'
Tate Johnson
41'
34'
Ettson Ayon
Ian Jairo Misael Torres Ramirez
Jeevan Badwal
Edier Ocampo
12'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
194
194
Tấn công nguy hiểm
125
125
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
844
844
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
1
1
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
10
10
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
22
22
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
10
10
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
36
36
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 2 |
| 7.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 |
| 7.1 | Phạt góc | 4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 13 |
| 61.6% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#2
6.6
Laborda M.
#25
6.6
Gauld R.
#7
6.6
Sabaly C.
#1
0
Takaoka Y.
#30
0
Zendejas A.
#3
0
Adekugbe S.
#41
0
Djordjevic N.
#48
0
Garnette M.
#43
0
Wright T.
#8
0
Larraz O.
#20
0
Cubas A.
#4
6.3
Mayorga M.
#201
6.4
Jan Carmona
#181
0
Hernandez B.
#24
0
Diaz B.
#23
0
Ortega H.
#198
0
Juarez Ricardo
#6
0
Monchu
#7
0
Fulgencio R.
#25
0
Godinez S.
#183
0
Leonardo Silva
#21
0
Ricardinho
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 20 | 1~15 | 11 | 12 |
| 14 | 12 | 16~30 | 14 | 9 |
| 25 | 16 | 31~45 | 14 | 27 |
| 14 | 12 | 46~60 | 22 | 14 |
| 6 | 12 | 61~75 | 14 | 16 |
| 25 | 28 | 76~90 | 22 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật