Europa Conference League - 07/08 - 01:30
Valur
0
:
2
Kết thúc
FC Nordsjaelland
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
88'
Justin Janssen
84'
Levy Nene
Ibrahim Adel
83'
Noah Markmann
Juho Lahteenmaki
Tryggvi Hrafn Haraldsson
83'
Patrick Pedersen
Jonatan Ingi Jonsson
79'
Bjarni Mark Antonsson
Albin Skoglund
79'
Kristofer Dagur Arnarsson
Lukas Logi Heimisson
79'
78'
Nicklas Rojkjaer
77'
Prince Amoako Junior
Hordur Ingi Gunnarsson
Birkir Heimisson
67'
Ingimar Torbjornsson Stole
Dagur Gardarson
67'
67'
Nicklas Rojkjaer
Stephen Acquah
66'
Prince Amoako Junior
Villum Berthelsen
53'
Mark Brink
Malte Heyde
30'
Villum Berthelsen
Ibrahim Adel
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
134
134
Tấn công nguy hiểm
117
117
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
1049
1049
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
1
1
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
11
11
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
21
21
Tắc bóng thành công
12
12
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
48
48
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2 | Bàn thua | 1.6 |
| 20.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.2 |
| 4.5 | Phạt góc | 4 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 48.4% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Đội hình ra sân
5-4-1











5-4-1
Cầu thủ dự bị
#11
6.2
Ingimar Torbjornsson Stole
#5
6.9
Kristofer Dagur Arnarsson
#6
6.8
Antonsson B.
#9
6.5
Pedersen P.
#25
0
Stefan Thor agustsson
#95
0
Petersson T.
#21
0
Jakob Franz Palsson
#26
0
Emil Nanna Sigurbjörnsson
#29
0
Veseli S.
#
0
#10
7.4
P.Junior
#8
7
Rojkjaer N.
#4
6.5
Markmann N.
#17
6.5
L.Nene
#31
0
Sondenbroe A.
#48
0
Carl Kristoffersen
#28
0
Walker M.
#32
0
V.Gustafsen
#37
0
Sadio L.
#39
0
D.Jóhannesson
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 13 | 1~15 | 24 | 23 |
| 16 | 9 | 16~30 | 15 | 8 |
| 22 | 15 | 31~45 | 16 | 27 |
| 12 | 16 | 46~60 | 7 | 10 |
| 12 | 18 | 61~75 | 20 | 12 |
| 20 | 26 | 76~90 | 15 | 17 |
Dự đoán
Tin nổi bật