La Liga - 21/09 - 02:00
Valencia
2
:
3
Kết thúc
Real Sociedad
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+6'
Orri Steinn Oskarsson
90+6'
Orri Steinn Oskarsson
90+1'
Ander Barrenetxea Muguruza
Carlos Soler Barragan
Luis Rioja
Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
88'
87'
Arsen Zakharyan
Luka Sucic
Luken Beitia
84'
Jesus Vazquez
Jose Luis Gaya Pena
82'
Aimar Blazquez
Hugo Duro
82'
76'
Carlos Soler Barragan
69'
Aihen Munoz Capellan
Sergio Gómez Martín
69'
Yangel Herrera
Jon Gorrotxategi
Harvey Elliott
Guido Rodriguez
69'
61'
Ander Barrenetxea Muguruza
Job Ochieng
61'
Orri Steinn Oskarsson
Mikel Oyarzabal
Aaron Mayol
Hugo Duro
57'
54'
Luka Sucic
David Otorbi
Filip Ugrinic
46'
26'
Luka Sucic
Job Ochieng
Jose Luis Gaya Pena
12'
Justin de Haas
11'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
42
42
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
163
163
Tấn công nguy hiểm
121
121
Sút ngoài cầu môn
16
16
Cản bóng
15
15
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
795
795
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
4
4
Đánh đầu
38
38
Đánh đầu thành công
19
19
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
27
27
Quả ném biên
39
39
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
41
41
Expected Goals (xG)
3
3
xG ở tình huống bóng sống
2
2
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
2
2
xG trúng đích
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 2 |
| 13.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 3.4 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 46.1% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#36
0
Cordoba I.
#15
0
Dieng Aliou
#10
6.8
Elliott H.
#22
0
Martinez A.
#27
7.3
D.Otorbi
#29
0
Panach A.
#19
0
Raba D.
#11
0
Rioja L.
#39
0
Sato R.
#25
0
K.van Oevelen
#21
0
Vazquez J.
#22
0
H.Fort
#21
6.9
Herrera Y.
#14
0
Kubo T.
#29
0
Marchal A.
#13
0
Marrero Larranaga U.
#3
6.4
Munoz A.
#9
6.2
Oskarsson O. S.
#16
0
Pacheco J.
#19
0
Sarr M.
#8
0
Turrientes B.
#23
0
Zakharian A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 14 | 1~15 | 9 | 17 |
| 15 | 20 | 16~30 | 14 | 17 |
| 15 | 14 | 31~45 | 4 | 8 |
| 17 | 12 | 46~60 | 26 | 14 |
| 15 | 14 | 61~75 | 17 | 12 |
| 27 | 22 | 76~90 | 26 | 28 |
Dự đoán
Tin nổi bật