VĐQG Nhật Bản - 12/09 - 17:00
Arema Malang
V-Varen Nagasaki
2
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Nagoya Grampus Eight
Sự kiện trực tiếp
90+6'
Haruya Fujii
Kanta Doi
Motoki Hasegawa
89'
Takashi Sawada
Hijiri Onaga
89'
Diego Pituca
Riku Yamada
86'
Ryogo Yamasaki
Matheus Jesus
86'
83'
Shungo Sugiura
Hidemasa Koda
Temmu Matsumoto
Thiago Santos Santana
80'
68'
Tsukasa Morishima
Katsuhiro Nakayama
Thiago Santos Santana
62'
61'
Yuki Nogami
Ryuji Izumi
61'
Taichi Kikuchi
Shuhei Tokumoto
61'
Tomoya Koyamatsu
Yuya Yamagishi
Thiago Santos Santana
Motoki Hasegawa
57'
Matheus Jesus
36'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
196
196
Tấn công nguy hiểm
106
106
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
29
29
Chuyền bóng
983
983
Phạm lỗi
30
30
Việt vị
1
1
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
27
27
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
52
52
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.1
2.2 Bàn thua 1.8
14.2 Bị sút trúng mục tiêu 14
4.1 Phạt góc 4.3
1.1 Thẻ vàng 1.3
8.4 Phạm lỗi 8.8
46.3% Kiểm soát bóng 57.7%
Đội hình ra sân
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
3-4-2-1
avatar
1 Masaaki Goto
avatar
6Yusei Egawa
avatar
29Ikki Arai
avatar
50Ryosuke Shindo
avatar
22Hijiri Onaga
avatar
24Riku Yamada
avatar
5Hotaru Yamaguchi
avatar
23Shunya Yoneda
avatar
41Motoki Hasegawa
avatar
10Matheus Jesus
avatar
9Thiago Santos Santana
avatar
11
avatar
7
avatar
22
avatar
19
avatar
31
avatar
55
avatar
27
avatar
70
avatar
13
avatar
15
avatar
1
Nagoya Grampus Eight Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
#21
Pituca
0
Pituca
#31
Kanta Doi
0
Kanta Doi
#13
Hatano G.
0
Hatano G.
#8
Iwasaki Y.
0
Iwasaki Y.
#34
Temmu Matsumoto
0
Temmu Matsumoto
#20
Nakamura K.
0
Nakamura K.
#19
Sawada T.
0
Sawada T.
#18
Yamasaki R.
0
Yamasaki R.
Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight
#33
Kikuchi T.
6.6
Kikuchi T.
#58
Koyamatsu T.
6.7
Koyamatsu T.
#14
Morishima T.
7.3
Morishima T.
#2
Nogami Y.
6.5
Nogami Y.
#41
Ono M.
0
Ono M.
#35
Alexandre Kouto Horio Pisano
0
Alexandre Kouto Horio Pisano
#30
Shungo Sugiura
0
Shungo Sugiura
#47
Takeuchi Y.
0
Takeuchi Y.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
10 13 1~15 14 7
18 11 16~30 8 9
10 15 31~45 18 15
21 18 46~60 24 16
8 13 61~75 12 7
29 25 76~90 18 39