VĐQG Nhật Bản - 03/05 - 15:00
Arema Malang
V-Varen Nagasaki
1
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Nagoya Grampus Eight
Sự kiện trực tiếp
86'
Akinari Kawazura
Yuki Nogami
Matheus Jesus
80'
79'
Yudai Kimura
Shungo Sugiura
79'
Yota Sato
Ryosuke Yamanaka
Diego Pituca
Hotaru Yamaguchi
74'
72'
Kyota Sakakibara
Kensuke Nagai
Tsubasa Kasayanagi
Shunya Yoneda
64'
Matheus Jesus
Thiago Santos Santana
63'
54'
Kensuke Nagai
Hayato Teruyama
Ikki Arai
53'
46'
Hidemasa Koda
Soichiro Mori
Norman Campbell
Riku Yamada
46'
34'
Kensuke Nagai
Shungo Sugiura
Thiago Santos Santana
Motoki Hasegawa
29'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
18
18
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
171
171
Tấn công nguy hiểm
102
102
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
785
785
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
3
3
Cứu thua
11
11
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
36
36
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
31
31
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1
0.6 Bàn thua 1.4
14.9 Bị sút trúng mục tiêu 12.6
5 Phạt góc 4
1.3 Thẻ vàng 1.5
9.4 Phạm lỗi 7
50.5% Kiểm soát bóng 46.6%
Đội hình ra sân
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
3-4-2-1
avatar
1 Masaaki Goto
avatar
4Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
avatar
29Ikki Arai
avatar
22Hijiri Onaga
avatar
23Shunya Yoneda
avatar
5Hotaru Yamaguchi
avatar
24Riku Yamada
avatar
3Masahiro Sekiguchi
avatar
41Motoki Hasegawa
avatar
34Temmu Matsumoto
avatar
9Thiago Santos Santana
avatar
30
avatar
33
avatar
18
avatar
44
avatar
41
avatar
17
avatar
66
avatar
2
avatar
20
avatar
55
avatar
35
Nagoya Grampus Eight Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
#48
Teruyama H.
6.3
Teruyama H.
#10
Matheus Jesus
6.5
Matheus Jesus
#33
Kasayanagi T.
6.8
Kasayanagi T.
#21
Pituca
6.5
Pituca
#13
Hatano G.
0
Hatano G.
#17
Takahata K.
0
Takahata K.
#8
Iwasaki Y.
0
Iwasaki Y.
#18
Yamasaki R.
0
Yamasaki R.
Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight
#28
Kyota Sakakibara
6.4
Kyota Sakakibara
#3
Sato Y.
6.5
Sato Y.
#22
Kimura Y.
6.4
Kimura Y.
#6
Kawazura A.
0
Kawazura A.
#36
Hiroaki Hagi
0
Hiroaki Hagi
#37
Kubo H.
0
Kubo H.
#32
Haruto Suzuki
0
Haruto Suzuki
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
16 2 1~15 28 11
10 6 16~30 6 9
14 23 31~45 28 18
14 16 46~60 9 16
18 18 61~75 9 9
28 30 76~90 18 34