VĐQG Nhật Bản - 25/04 - 16:30
V-Varen Nagasaki
1
:
1
Kết thúc
Gamba Osaka
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Shunya Yoneda
5-5
5-5
Deniz Hummet
Ikki Arai
5-4
4-4
Takashi Usami
Ryogo Yamasaki
4-3
3-3
Ryoya Yamashita
Masahiro Sekiguchi
3-2
2-2
Yamamoto T.
Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
2-1
1-1
Harumi Minamino
Matheus Jesus
1-0
Yuto Iwasaki
Riku Yamada
87'
Ryogo Yamasaki
Motoki Hasegawa
87'
Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
85'
81'
Shinya Nakano
Ryo Hatsuse
81'
Harumi Minamino
Ryotaro Meshino
80'
Deniz Hummet
Ryoya Yamashita
Matheus Jesus
78'
Temmu Matsumoto
Norman Campbell
63'
Matheus Jesus
Thiago Santos Santana
63'
46'
Yamamoto T.
Shuto ABE
38'
Takashi Usami
Issam Jebali
13'
Ryoya Yamashita
Welton Felipe Paragua de Melo
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
145
145
Tấn công nguy hiểm
81
81
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
696
696
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
2
2
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
49
49
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
35
35
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 3.4 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 46.1% | Kiểm soát bóng | 57.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#10
7.2
Matheus Jesus
#8
6.5
Iwasaki Y.
#18
7
Yamasaki R.
#13
0
Hatano G.
#37
0
Naru Sasaki
#17
0
Takahata K.
#45
0
Roh Hyeong-Jun
#19
0
Sawada T.
#7
6.3
Usami T.
#36
7.2
Yamamoto T.
#47
6.5
Nakano S.
#42
7.2
Minamino H.
#1
0
Higashiguchi M.
#5
0
Miura G.
#16
0
Suzuki T.
#44
0
Okunuki K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 10 | 1~15 | 19 | 20 |
| 11 | 14 | 16~30 | 9 | 17 |
| 11 | 17 | 31~45 | 32 | 11 |
| 6 | 14 | 46~60 | 16 | 14 |
| 18 | 17 | 61~75 | 9 | 14 |
| 36 | 23 | 76~90 | 12 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật