VĐQG Nhật Bản - 28/02 - 15:00
Arema Malang
V-Varen Nagasaki
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Cerezo Osaka
Sự kiện trực tiếp
Diego Pituca
89'
81'
Hayato Okuda
Dion Cools
81'
Kusini Yengi
Thiago Andrade
Ryogo Yamasaki
Norman Campbell
75'
Kazuki Kushibiki
Thiago Santos Santana
75'
71'
Nelson Ishiwatari
Shinji Kagawa
66'
Shinnosuke Hatanaka
Diego Pituca
Riku Yamada
64'
Yuto Iwasaki
Motoki Hasegawa
64'
57'
Yumeki Yokoyama
Reiya Sakata
57'
Motohiko Nakajima
Masaya Shibayama
Matheus Jesus
Motoki Hasegawa
38'
26'
Dion Cools
25'
Dion Cools
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
36
36
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
222
222
Tấn công nguy hiểm
116
116
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
14
14
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
995
995
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
1
1
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
38
38
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
46
46
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.5
1 Bàn thua 1.4
16.4 Sút cầu môn(OT) 14.4
3.4 Phạt góc 5.3
1.4 Thẻ vàng 1.7
10.6 Phạm lỗi 11
46.9% Kiểm soát bóng 51.1%
Đội hình ra sân
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
4-2-3-1
avatar
1 Masaaki Goto
avatar
23Shunya Yoneda
avatar
6Yusei Egawa
avatar
50Ryosuke Shindo
avatar
22Hijiri Onaga
avatar
5Hotaru Yamaguchi
avatar
24Riku Yamada
avatar
41Motoki Hasegawa
avatar
10Matheus Jesus
avatar
11Norman Campbell
avatar
9Thiago Santos Santana
avatar
9
avatar
17
avatar
48
avatar
11
avatar
8
avatar
10
avatar
27
avatar
4
avatar
44
avatar
66
avatar
23
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
#21
Pituca
7.1
Pituca
#25
Kushibiki K.
6.7
Kushibiki K.
#18
Yamasaki R.
6.6
Yamasaki R.
#13
Hatano G.
0
Hatano G.
#38
Rio Tadokoro
0
Rio Tadokoro
#19
Sawada T.
0
Sawada T.
#34
Temmu Matsumoto
0
Temmu Matsumoto
#33
Kasayanagi T.
0
Kasayanagi T.
Cerezo OsakaCerezo Osaka
#13
Nakajima M.
7
Nakajima M.
#18
Ishiwatari N.
6.6
Ishiwatari N.
#16
Hayato Okuda
6.7
Hayato Okuda
#99
Yengi K.
6.3
Yengi K.
#1
Fukui K.
0
Fukui K.
#6
Noborizato K.
0
Noborizato K.
#5
Kida H.
0
Kida H.
#19
Homma S.
0
Homma S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
16 12 1~15 25 11
10 10 16~30 9 11
10 15 31~45 31 22
14 17 46~60 12 8
16 17 61~75 6 11
32 26 76~90 15 33