VĐQG Nhật Bản - 19/09 - 16:30
V-Varen Nagasaki
1
:
1
Kết thúc
Cerezo Osaka
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
88'
Satoki Uejo
Kosei Okazawa
84'
Dion Cools
Kanta Doi
Ikki Arai
83'
Ryogo Yamasaki
Matheus Jesus
82'
77'
Thiago Andrade
Lucas Fernandes
Temmu Matsumoto
Thiago Santos Santana
73'
68'
Nakamura Kosuke
Diego Pituca
Riku Yamada
58'
Asahi Masuyama
Shunya Yoneda
58'
51'
Lucas Fernandes
Shunya Yoneda
50'
48'
Kosei Okazawa
41'
Jackson Irvine
Matheus Jesus
Hijiri Onaga
34'
Riku Yamada
17'
17'
Javier Hernandez Cabrera
Shinnosuke Hatanaka
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
179
179
Tấn công nguy hiểm
72
72
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
849
849
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
7
7
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
42
42
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
13
13
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
46
46
Expected Goals (xG)
2
2
xG ở tình huống bóng sống
0
0
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
2
2
xG trúng đích
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 46.4% | Kiểm soát bóng | 55.2% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#31
0
Kanta Doi
#13
0
Hatano G.
#8
0
Iwasaki Y.
#88
6.6
Masuyama A.
#34
0
Temmu Matsumoto
#20
0
Nakamura K.
#19
0
Sawada T.
#18
0
Yamasaki R.
#15
6.7
Javi Hernandez
#2
0
Nakamura T.
#19
0
Sabbag P.
#17
0
Reiya Sakata
#97
0
Travis Takahashi
#11
0
Thiago Andrade
#7
0
Uejo S.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 19 | 1~15 | 14 | 7 |
| 18 | 21 | 16~30 | 8 | 14 |
| 13 | 19 | 31~45 | 17 | 19 |
| 23 | 5 | 46~60 | 21 | 16 |
| 5 | 11 | 61~75 | 12 | 23 |
| 28 | 23 | 76~90 | 19 | 19 |
Dự đoán
Tin nổi bật