FIFA World Cup - 18/06 - 09:00
Uzbekistan
1
:
3
Kết thúc
Colombia
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+9'
Jaminton Campaz
Juan Camilo Hernandez Suarez
Igor Sergeev
Eldor Shomurodov
90+3'
90+3'
Castano Gil
Jhon Arias
90+3'
Carlos Andres Gomez
Luis Fernando Diaz Marulanda
80'
Richard Rios
Gustavo Puerta
80'
Juan Camilo Hernandez Suarez
Luis Javier Suarez Charris
Jakhongir Urozov
Rustamjon Ashurmatov
77'
Azizbek Amonov
Abbosbek Fayzullayev
77'
72'
Jaminton Campaz
James Rodriguez
65'
Luis Fernando Diaz Marulanda
Gustavo Puerta
Abbosbek Fayzullayev
60'
Farrukh Sayfiev
Sherzod Nasrulloev
46'
Dostonbek Khamdamov
Oston Urunov
46'
40'
Daniel Munoz
Luis Fernando Diaz Marulanda
Abdukodir Khusanov
34'
7'
Johan Andres Mojica Palacio
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
165
165
Tấn công nguy hiểm
69
69
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
833
833
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
3
3
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
19
19
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
10
10
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
48
48
Sút trúng cột dọc
3
3
Tắc bóng thành công
12
12
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
34
34
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.2 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.4 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 43.9% | Kiểm soát bóng | 60.1% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#4
6.3
Sayfiyev F.
#17
6.5
Khamdamov D.
#20
6
Amonov A.
#26
6.1
Jakhongir Urozov
#8
0
Iskandarov J.
#3
0
Alizhonov K.
#12
0
Nematov A.
#16
0
Ergashev B.
#19
0
Ganiev A.
#10
0
Jiyanov R.
#15
0
Eshmuradov U.
#23
0
Sherzod Esanov
#25
0
Ulmasaliev A.
#9
0
Khamrobekov O.
#21
6.3
Jaminton Campaz
#26
6
Gomez C. A.
#5
6
Castano Gil K. D.
#19
5.9
Cucho
#1
0
Ospina D.
#4
0
Arias S.
#20
0
Quintero J.
#9
0
Cordoba J.
#24
0
Montero A.
#13
0
Mina Y.
#8
0
Carrascal J.
#22
0
Machado D.
#18
0
Ditta W.
#15
0
Portilla J. C.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 16 | 1~15 | 17 | 20 |
| 16 | 10 | 16~30 | 17 | 3 |
| 15 | 22 | 31~45 | 25 | 16 |
| 13 | 11 | 46~60 | 17 | 23 |
| 18 | 10 | 61~75 | 0 | 10 |
| 28 | 28 | 76~90 | 21 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật