Seria A - 09/02 - 00:00
US Sassuolo Calcio
0
:
5
Kết thúc
Inter Milan
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
89'
Luis Henrique Tomaz de Lima
82'
Federico Dimarco
76'
Francesco Pio Esposito
Lautaro Javier Martinez
76'
Ange-Yoan Bonny
Marcus Thuram
71'
Andy Diouf
Henrik Mkhitaryan
MBala Nzola
Andrea Pinamonti
71'
Ulisses Garcia
Josh Doig
71'
64'
Matteo Darmian
Alessandro Bastoni
64'
Davide Frattesi
Piotr Zielinski
Luca Lipani
Armand Lauriente
60'
Woyo Coulibaly
Domenico Berardi
60'
Nemanja Matic
54'
Nemanja Matic
54'
54'
Manuel Akanji
Federico Dimarco
50'
Lautaro Javier Martinez
Kristian Thorstvedt
43'
28'
Marcus Thuram
Federico Dimarco
11'
Yann Bisseck
Federico Dimarco
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
167
167
Tấn công nguy hiểm
89
89
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
827
827
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
4
4
Đánh đầu
3
3
Đánh đầu thành công
18
18
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
20
20
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
13
13
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
31
31
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.9 |
| 14.2 | Sút cầu môn(OT) | 8.6 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 13 |
| 44.6% | Kiểm soát bóng | 60.6% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#25
5.9
Coulibaly W.
#35
6
Lipani L.
#23
5.9
Garcia U.
#7
0
Volpato C.
#40
0
Vranckx A.
#50
0
Darryl Bakola
#20
0
Fadera A.
#16
0
G.Zacchi
#19
0
Filippo Romagna
#12
0
Giacomo Satalino
#44
0
Iannoni E.
#11
0
Boloca D.
#24
0
Moro L.
#66
0
Felipe P.
#17
6.5
Diouf A.
#16
6.1
Frattesi D.
#94
6.4
F.Esposito
#36
6.3
Darmian M.
#30
0
Carlos Augusto
#41
0
Issiaka Kamate
#15
0
Acerbi F.
#12
0
Raffaele Di Gennaro
#6
0
de Vrij S.
#13
0
Martinez J.
#43
0
Cocchi M.
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20 | 12 | 1~15 | 16 | 12 |
| 7 | 11 | 16~30 | 18 | 8 |
| 15 | 22 | 31~45 | 16 | 20 |
| 15 | 15 | 46~60 | 18 | 16 |
| 23 | 15 | 61~75 | 10 | 12 |
| 17 | 22 | 76~90 | 18 | 29 |
Dự đoán
Tin nổi bật