Seria A - 21/02 - 02:45
US Sassuolo Calcio
3
:
0
Kết thúc
Hellas Verona
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Pedro Felipe
Sebastian Walukiewicz
89'
85'
Elmutasem El Masrati
82'
Ioan Vermesan
Kieron Bowie
82'
Tomas Suslov
Abdou Harroui
Sebastian Walukiewicz
78'
Edoardo Iannoni
Ismael Kone
73'
Alieu Fadera
Armand Lauriente
73'
73'
Daniel Oyegoke
Domagoj Bradaric
MBala Nzola
Andrea Pinamonti
72'
72'
Daniel Mosquera
Amin Sarr
Domenico Berardi
Armand Lauriente
62'
51'
Elmutasem El Masrati
Domenico Berardi
44'
Domenico Berardi
44'
Andrea Pinamonti
Armand Lauriente
40'
39'
Andrias Edmundsson
Filippo Romagna
Woyo Coulibaly
36'
Woyo Coulibaly
17'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
207
207
Tấn công nguy hiểm
65
65
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
899
899
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
3
3
Đánh đầu
41
41
Đánh đầu thành công
20
20
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
5
5
Quả ném biên
28
28
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
39
39
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.6 | Bàn thua | 2.1 |
| 15.1 | Sút cầu môn(OT) | 15 |
| 3.9 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 13 |
| 45.2% | Kiểm soát bóng | 42.8% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#20
6
Fadera A.
#44
6.4
Iannoni E.
#19
6.7
Filippo Romagna
#66
6
Felipe P.
#7
0
Volpato C.
#40
0
Vranckx A.
#50
0
Darryl Bakola
#16
0
G.Zacchi
#13
0
Turati S.
#12
0
Giacomo Satalino
#3
0
Doig J.
#24
0
Moro L.
#90
5.9
Vermesan I.
#10
5.9
Suslov T.
#2
6.1
Oyegoke D.
#92
0
Monticelli L.
#19
0
Slotsager T.
#70
0
Cham F.
#34
0
Perilli S.
#94
0
G.Toniolo
#71
0
De Battisti D.
#30
0
Luca Szimionas
#41
0
Isaac Aguiar Tomich
#79
0
Peci J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20 | 9 | 1~15 | 19 | 18 |
| 7 | 19 | 16~30 | 19 | 16 |
| 12 | 19 | 31~45 | 12 | 12 |
| 20 | 12 | 46~60 | 19 | 9 |
| 23 | 19 | 61~75 | 9 | 9 |
| 15 | 19 | 76~90 | 19 | 33 |
Dự đoán
Tin nổi bật