Seria A - 01/03 - 21:00
US Sassuolo Calcio
2
:
1
Kết thúc
Atalanta
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Josh Doig
Ismael Kone
89'
88'
Yunus Musah
Davide Zappacosta
Edoardo Iannoni
Alieu Fadera
79'
76'
Isak Hien
Berat Djimsiti
Alieu Fadera
Armand Lauriente
74'
Luca Lipani
Nemanja Matic
73'
MBala Nzola
Domenico Berardi
73'
Kristian Thorstvedt
Armand Lauriente
69'
67'
Yunus Musah
Nicola Zalewski
58'
Nicola Zalewski
Nemanja Matic
57'
46'
Kamal Deen Sulemana
Bernasconi Lorenzo
46'
Davide Zappacosta
Raoul Bellanova
46'
Nikola Krstovic
Gianluca Scamacca
Ismael Kone
Armand Lauriente
23'
21'
Bernasconi Lorenzo
Andrea Pinamonti
16'
Jay Idzes
12'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
33
33
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
189
189
Tấn công nguy hiểm
153
153
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
853
853
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
5
5
Đánh đầu
46
46
Đánh đầu thành công
23
23
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
24
24
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
28
28
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
17
17
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
38
38
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.9 |
| 15.3 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 44.6% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#20
6
Fadera A.
#44
5.8
Iannoni E.
#35
6.3
Lipani L.
#3
6
Doig J.
#7
0
Volpato C.
#40
0
Vranckx A.
#50
0
Darryl Bakola
#13
0
Turati S.
#16
0
G.Zacchi
#19
0
Filippo Romagna
#12
0
Giacomo Satalino
#24
0
Moro L.
#66
0
Felipe P.
#77
7.4
Zappacosta D.
#90
6.4
Krstovic N.
#4
6.5
Hien I.
#6
6.7
Musah Y.
#31
0
Rossi F.
#57
0
Sportiello M.
#5
0
Bakker M.
#3
0
Kossounou O.
#45
0
Vavassori D.
#
0
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19 | 14 | 1~15 | 20 | 7 |
| 7 | 10 | 16~30 | 20 | 21 |
| 16 | 14 | 31~45 | 12 | 21 |
| 19 | 16 | 46~60 | 20 | 7 |
| 23 | 10 | 61~75 | 10 | 28 |
| 14 | 34 | 76~90 | 17 | 14 |
Dự đoán
Tin nổi bật