Seria A - 03/05 - 20:00
US Sassuolo Calcio
2
:
0
Kết thúc
AC Milan
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Alieu Fadera
90+4'
Cristian Volpato
89'
Alieu Fadera
Armand Lauriente
84'
Andrea Pinamonti
MBala Nzola
84'
77'
Ruben Loftus Cheek
71'
Samuele Ricci
66'
Samuele Ricci
Ardon Jashari
Cristian Volpato
Domenico Berardi
59'
59'
Christian Pulisic
Youssouf Fofana
59'
Santiago Gimenez
Rafael Leao
59'
Ruben Loftus Cheek
Alexis Saelemaekers
Ulisses Garcia
57'
Armand Lauriente
Kristian Thorstvedt
47'
Luca Lipani
Nemanja Matic
46'
46'
Zachary Athekame
Christopher Nkunku
Woyo Coulibaly
Jay Idzes
40'
Nemanja Matic
38'
24'
Fikayo Tomori
9'
Fikayo Tomori
Domenico Berardi
Armand Lauriente
5'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
6
6
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
186
186
Tấn công nguy hiểm
85
85
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
32
32
Chuyền bóng
941
941
Phạm lỗi
32
32
Việt vị
2
2
Đánh đầu
20
20
Đánh đầu thành công
10
10
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
18
18
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
53
53
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1 | Bàn thua | 0.9 |
| 15.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 4.6 | Phạt góc | 4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 43.7% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#25
6.6
Coulibaly W.
#20
6.1
Fadera A.
#35
6.6
Lipani L.
#99
6
Pinamonti A.
#40
0
Vranckx A.
#44
0
Iannoni E.
#16
0
G.Zacchi
#19
0
Filippo Romagna
#12
0
Giacomo Satalino
#3
0
Doig J.
#24
0
Moro L.
#66
0
Felipe P.
#33
0
Frangella C.
#49
0
Muric A.
#7
5.8
Gimenez S.
#24
6.3
Athekame Z.
#11
6
Pulisic C.
#8
6.2
Loftus-Cheek R.
#5
0
De Winter K.
#9
0
Fullkrug N.
#1
0
Terracciano P.
#33
0
D.Bartesaghi
#37
0
Pittarella M.
#
0
#
0
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17 | 9 | 1~15 | 26 | 10 |
| 7 | 7 | 16~30 | 16 | 14 |
| 17 | 23 | 31~45 | 9 | 21 |
| 23 | 23 | 46~60 | 16 | 10 |
| 20 | 11 | 61~75 | 9 | 21 |
| 12 | 23 | 76~90 | 21 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật