FIFA World Cup - 22/06 - 05:00
Uruguay
2
:
2
Kết thúc
Cape Verde
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Diney Borges
Paul Brian Rodriguez Bravo
Maximiliano Araujo
81'
80'
Yannick Semedo
Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
71'
Laros Duarte
Kevin Pina
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Federico Sebastian Vinas Barboza
70'
Nicolas De La Cruz
Manuel Ugarte
70'
Maximiliano Araujo
68'
61'
Helio Varela
58'
Helio Varela
Garry Mendes Rodrigues
58'
Joia Nuno Da Costa
Gilson Tavares
Mathias Olivera
58'
46'
Deroy Duarte
Telmo Emanuel Gomes Arcanjo
Agustin Canobbio Graviz
Maximiliano Araujo
45+6'
Maximiliano Araujo
44'
21'
Kevin Pina
Rodrigo Bentancur
20'
5'
Sidny Lopes Cabral
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
201
201
Tấn công nguy hiểm
100
100
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
788
788
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
3
3
Đánh đầu
12
12
Đánh đầu thành công
35
35
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
23
23
Số lần thay người
8
8
Rê bóng
19
19
Quả ném biên
49
49
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 5.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 56.1% | Kiểm soát bóng | 51.9% |
Đội hình ra sân
4-1-4-1











4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
#18
6.2
Rodriguez B.
#9
6.3
Nunez D.
#19
0
Aguirre R.
#2
0
Gimenez J.
#1
0
Rochet S.
#17
0
Vina M.
#26
0
Zalazar R.
#11
0
Pellistri F.
#22
0
Joaquin Piquerez
#15
0
Martinez E.
#12
0
Mele S.
#24
0
Bueno S.
#
0
#
0
#16
6.3
Y. Semedo
#26
6.9
H. Varela
#15
6.4
Duarte L.
#14
6.5
Duarte D.
#2
0
Stopira
#7
0
Cabral J.
#17
0
Semedo W.
#25
0
K. Pires
#5
0
Costa L.
#24
0
W. Pina
#8
0
Paulo J.
#23
0
CJ dos Santos
#12
0
Rosa M.
#19
0
Rocha Livramento D.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 11 | 1~15 | 6 | 13 |
| 9 | 13 | 16~30 | 9 | 10 |
| 18 | 18 | 31~45 | 25 | 24 |
| 22 | 18 | 46~60 | 6 | 31 |
| 7 | 18 | 61~75 | 19 | 6 |
| 29 | 20 | 76~90 | 32 | 13 |
Dự đoán
Tin nổi bật