VĐQG Nhật Bản - 25/04 - 12:00
Arema Malang
Urawa Red Diamonds
2
:
3
Kết thúc
Bali United FC
Yokohama F Marinos
Sự kiện trực tiếp
Takuro Kaneko
Hirokazu Ishihara
28'
21'
Riku Yamane
Kaina Tanimura
4'
Kaina Tanimura
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
4
4
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
60
60
Tấn công nguy hiểm
17
17
Sút ngoài cầu môn
1
1
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
7
7
Chuyền bóng
276
276
Phạm lỗi
7
7
Việt vị
1
1
Đánh đầu
1
1
Tắc bóng
3
3
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
16
16
Tắc bóng thành công
2
2
Cắt bóng
4
4
Tạt bóng thành công
3
3
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
18
18
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.2
1.3 Bàn thua 1.7
12.9 Bị sút trúng mục tiêu 10.8
4.6 Phạt góc 4.5
1.2 Thẻ vàng 0.9
11.7 Phạm lỗi 10.5
49.2% Kiểm soát bóng 45.6%
Đội hình ra sân
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
avatar
1 Shusaku Nishikawa
avatar
26Takuya Ogiwara
avatar
5Kenta Nemoto
avatar
2Yuta Miyamoto
avatar
4Hirokazu Ishihara
avatar
22Kai Shibato
avatar
25Kaito Yasui
avatar
13Ryoma Watanabe
avatar
36Renji Hidano
avatar
77Takuro Kaneko
avatar
45Ado Onaiu
avatar
9
avatar
11
avatar
40
avatar
30
avatar
28
avatar
6
avatar
13
avatar
17
avatar
22
avatar
2
avatar
1
Yokohama F Marinos Yokohama F Marinos
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
#88
Naganuma Y.
0
Naganuma Y.
#3
Danilo Boza
0
Danilo Boza
#10
Nakajima S.
0
Nakajima S.
#24
Matsuo Y.
0
Matsuo Y.
#37
Ueki H.
0
Ueki H.
#14
Sekine T.
0
Sekine T.
#17
Komori H.
0
Komori H.
#27
Teruuchi T.
0
Teruuchi T.
Yokohama F MarinosYokohama F Marinos
#33
Kosei Suwama
0
Kosei Suwama
#29
Aruto Higuchi
0
Aruto Higuchi
#8
Kida T.
0
Kida T.
#24
Kondo T.
0
Kondo T.
#19
Alves T.
0
Alves T.
#46
Asada H.
0
Asada H.
#18
George Onaiwu
0
George Onaiwu
#26
David D.
0
David D.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
22 4 1~15 13 8
10 13 16~30 6 11
17 20 31~45 15 13
22 18 46~60 6 8
10 20 61~75 15 22
17 22 76~90 41 35