VĐQG Nhật Bản - 19/09 - 16:30
Urawa Red Diamonds
3
:
1
Kết thúc
Tokyo Verdy
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
89'
Issei Kumatoriya
Yuta Arai
86'
Kanya Fujimoto
Yuya Fukuda
86'
Yuan Matsuhashi
Kaito Suzuki
Samuel Gustafson
Matheus Goncalves Savio
81'
Yoichi Naganuma
Kaito Yasui
80'
Eiichi Katayama
67'
Hiiro Komori
Harumi Minamino
67'
62'
Yuta Arai
Kazunari Ichimi
Atsushi Inagaki
Miki Yamane
58'
58'
Kai Shibato
Kosuke Saito
56'
Kazunari Ichimi
46'
Kazunari Ichimi
Hayato Hirao
Harumi Minamino
44'
Matheus Goncalves Savio
32'
Matheus Goncalves Savio
Takuro Kaneko
24'
12'
Shuhei Mizoguchi
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
183
183
Tấn công nguy hiểm
98
98
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
721
721
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
1
1
Đánh đầu
2
2
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
39
39
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
50
50
Expected Goals (xG)
1
1
xG ở tình huống bóng sống
0
0
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
1
1
xG trúng đích
0
0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 45.6% |
Đội hình ra sân
4-1-4-1











4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
#11
0
Gustafson S.
#36
0
Hidano R.
#31
6.5
Atsushi Inagaki
#32
6.7
Katayama E.
#17
6.5
Komori H.
#88
0
Naganuma Y.
#45
0
Onaiwu A.
#33
0
Shuta Sasa
#33
7
Ichimi K.
#42
0
Kento Imai
#25
0
Issei Kumatoriya
#7
0
Matsuhashi Y.
#21
0
Nagasawa Y.
#29
0
Sako M.
#2
6.2
Shibato K.
#28
0
Joi Yamamoto
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 9 | 1~15 | 14 | 4 |
| 18 | 9 | 16~30 | 14 | 17 |
| 10 | 12 | 31~45 | 14 | 23 |
| 18 | 21 | 46~60 | 12 | 23 |
| 14 | 15 | 61~75 | 12 | 12 |
| 26 | 33 | 76~90 | 31 | 19 |
Dự đoán
Tin nổi bật