VĐQG Nhật Bản - 13/09 - 16:30
Urawa Red Diamonds
1
:
2
Kết thúc
Okayama FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+11'
Yugo Tatsuta
Noah Kenshin Browne
Shuta Sasa
Hayate Ueki
90+8'
90+8'
Daichi Tagami
Eiji Miyamoto
Hayate Ueki
80'
80'
Noah Kenshin Browne
Kousuke Shirai
80'
Soichiro Mori
Ibuki Fujita
75'
Haruka Motoyama
Hiiro Komori
Ado Onaiu
72'
Miki Yamane
Kota Mizunuma
72'
64'
Leonardo Andriel dos Santos
Lucas Marcos Meireles
Kaito Yasui
Tatsuki Seko
63'
Ryoma Watanabe
Matheus Goncalves Savio
63'
59'
Lucas Marcos Meireles
56'
Yuta Kamiya
Kota Kawano
56'
Na Sang Ho
Ataru Esaka
38'
Eiji Miyamoto
Harumi Minamino
Tatsuki Seko
27'
18'
Hiroshi Omori
Haruka Motoyama
Kota Kudo
Danilo Boza Junior
15'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
209
209
Tấn công nguy hiểm
77
77
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
829
829
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
6
6
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
16
16
Số lần thay người
12
12
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
42
42
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
41
41
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#39
0
Hayakawa J.
#17
6.7
Komori H.
#15
6.7
Kudo K.
#33
0
Shuta Sasa
#34
0
Reon Tanaka
#13
6.9
Watanabe R.
#6
6.6
Yamane M.
#25
6.4
Yasui K.
#33
6.5
Kamiya Y.
#77
0
Kawanami G.
#9
6.9
Leonardo Andriel dos Santos
#44
0
Soichiro Mori
#10
7
Na Sang-Ho
#19
0
Sato R.
#18
0
Tagami D.
#88
0
Yamane T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 17 | 1~15 | 14 | 9 |
| 16 | 12 | 16~30 | 11 | 18 |
| 10 | 14 | 31~45 | 19 | 25 |
| 18 | 12 | 46~60 | 11 | 11 |
| 14 | 17 | 61~75 | 14 | 13 |
| 27 | 26 | 76~90 | 28 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật