VĐQG Nhật Bản - 16/08 - 17:00
Arema Malang
Urawa Red Diamonds
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Nagoya Grampus Eight
Sự kiện trực tiếp
Danilo Boza Junior
90+7'
Nakajima Shoya
89'
Genki Haraguchi
88'
81'
Shuhei Tokumoto
Katsuhiro Nakayama
78'
Kensuke Nagai
Ryuji Izumi
78'
Yuya Asano
Kasper Junker
77'
Akinari Kawazura
Yota Sato
Sekine Takahiro
Matheus Goncalves Savio
77'
Thiago Santos Santana
Yusuke Matsuo
77'
66'
Teruki Hara
Katsuhiro Nakayama
63'
Yudai Kimura
Yuya Yamagishi
Matheus Goncalves Savio
32'
31'
Kasper Junker
Taishi Matsumoto
Hiiro Komori
29'
Hiiro Komori
Matheus Goncalves Savio
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
166
166
Tấn công nguy hiểm
73
73
Sút ngoài cầu môn
18
18
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
775
775
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
1
1
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
21
21
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
49
49
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
14
14
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
54
54
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.5
1.6 Bàn thua 1.1
14.5 Sút cầu môn(OT) 11.9
4.9 Phạt góc 5.4
1.5 Thẻ vàng 1.6
10.2 Phạm lỗi 9.8
48.2% Kiểm soát bóng 47.9%
Đội hình ra sân
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
avatar
1 Shusaku Nishikawa
avatar
88Yoichi Naganuma
avatar
5Marius Christopher Hoibraten
avatar
3Danilo Boza Junior
avatar
4Hirokazu Ishihara
avatar
11
avatar
25Kaito Yasui
avatar
24Yusuke Matsuo
avatar
8Matheus Goncalves Savio
avatar
77
avatar
17Hiiro Komori
avatar
77
avatar
27
avatar
7
avatar
11
avatar
15
avatar
8
avatar
70
avatar
20
avatar
3
avatar
44
avatar
35
Nagoya Grampus Eight Nagoya Grampus Eight
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
#14
Sekine T.
6.7
Sekine T.
#12
Thiago Santana
6.4
Thiago Santana
#9
Haraguchi G.
6.6
Haraguchi G.
#10
Nakajima S.
6.4
Nakajima S.
#16
Niekawa A.
0
Niekawa A.
#26
Ogiwara T.
0
Ogiwara T.
#28
Kenta Nemoto
0
Kenta Nemoto
#21
Okubo T.
0
Okubo T.
Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight
#6
Kawazura A.
6.6
Kawazura A.
#18
Nagai K.
7
Nagai K.
#9
Asano Y.
7
Asano Y.
#55
Tokumoto S.
6.6
Tokumoto S.
#16
Takeda Y.
0
Takeda Y.
#2
Nogami Y.
0
Nogami Y.
#17
Uchida T.
0
Uchida T.
#41
Ono M.
0
Ono M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
13 2 1~15 15 11
6 14 16~30 5 0
20 11 31~45 15 19
20 21 46~60 18 11
11 11 61~75 13 26
25 28 76~90 31 26