VĐQG Nhật Bản - 29/04 - 13:00
Urawa Red Diamonds
2
:
0
Kết thúc
Kawasaki Frontale
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
83'
Ten Miyagi
Kento Tachibanada
Ryoma Watanabe
83'
Yusuke Matsuo
Matheus Goncalves Savio
82'
Matheus Goncalves Savio
79'
74'
So Kawahara
Tatsuya Ito
Hiiro Komori
Matheus Goncalves Savio
71'
Hiiro Komori
Takuro Kaneko
71'
Renji Hidano
Ado Onaiu
71'
62'
Ryuki Osa
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
62'
Erison Danilo de Souza
Lazar Romanic
61'
Asahi Sasaki
Filip Uremovic
Jumpei Hayakawa
Nakajima Shoya
60'
Matheus Goncalves Savio
54'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
167
167
Tấn công nguy hiểm
96
96
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
965
965
Phạm lỗi
18
18
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
44
44
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
53
53
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.4 |
| 5 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 8.4 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#36
6.3
Hidano R.
#17
7.9
Komori H.
#24
6.5
Matsuo Y.
#37
6.7
Ueki H.
#16
0
Niekawa A.
#3
0
Danilo Boza
#7
0
Hiroki Abe
#41
0
Rio Nitta
#34
6.3
Osa.R
#9
6
Erison
#19
6.5
Kawahara S.
#24
6.7
Miyagi T.
#1
0
Yamaguchi L.
#30
0
Hiroto Noda
#32
0
Shunsuke Hayashi
#38
0
Soma Kanda
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22 | 30 | 1~15 | 13 | 8 |
| 10 | 14 | 16~30 | 6 | 12 |
| 17 | 10 | 31~45 | 15 | 27 |
| 22 | 5 | 46~60 | 6 | 14 |
| 10 | 7 | 61~75 | 15 | 14 |
| 17 | 30 | 76~90 | 41 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật