VĐQG Nhật Bản - 02/05 - 14:00
Urawa Red Diamonds
2
:
0
Kết thúc
JEF United Ichihara
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
84'
Koki Yonekura
Manato Shinada
Samuel Gustafson
80'
73'
Yuma Igari
Hiroto Goya
Ado Onaiu
Renji Hidano
67'
Sekine Takahiro
Matheus Goncalves Savio
67'
Jumpei Hayakawa
Takuro Kaneko
67'
Hiiro Komori
Kaito Yasui
64'
Hiiro Komori
Hiroki Abe
57'
46'
Kazuki Tanaka
Naohiro Sugiyama
46'
Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima
Takuya Yasui
46'
Naoki Tsubaki
Makoto Himeno
45+3'
Takuya Yasui
Kenta Nemoto
Matheus Goncalves Savio
41'
24'
Hiroto Goya
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
172
172
Tấn công nguy hiểm
75
75
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
836
836
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
5
5
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
46
46
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
35
35
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 2 |
| 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 58.4% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#14
6.6
Sekine T.
#39
6.5
Hayakawa J.
#45
6.4
Onaiwu A.
#11
6.3
Gustafson S.
#16
0
Niekawa A.
#3
0
Danilo Boza
#10
0
Nakajima S.
#41
0
Rio Nitta
#6
6.7
Dudu
#14
6.5
Tsubaki N.
#33
6.5
Yuma Igari
#11
0
Yonekura K.
#23
0
Suzuki R.
#67
0
Hidaka M.
#15
0
Mae T.
#27
0
Takuro Iwai
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 11 | 1~15 | 13 | 12 |
| 6 | 22 | 16~30 | 4 | 12 |
| 23 | 6 | 31~45 | 17 | 32 |
| 20 | 18 | 46~60 | 11 | 6 |
| 11 | 18 | 61~75 | 15 | 12 |
| 23 | 22 | 76~90 | 35 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật