Bundesliga - 08/03 - 23:30
Union Berlin
1
:
4
Kết thúc
Werder Bremen
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Patrice Covic
Leonardo Bittencourt
90+3'
Isaac Schmidt
Yukinari Sugawara
90+2'
Patrice Covic
Romano Schmid
83'
Justin Njinmah
Marco Grull
Frederik Ronnow
Janik Haberer
83'
Oliver Burke
Stanley NSoki
82'
79'
Julian Malatini
Tim Skarke
Ilyas Ansah
71'
Leopold Querfeld
70'
67'
Marco Grull
Romano Schmid
Woo-Yeong Jeong
Aljoscha Kemlein
63'
46'
Julian Malatini
Niklas Stark
46'
Leonardo Bittencourt
Keke Topp
36'
Keke Topp
36'
Jens Stage
Cameron Puertas
31'
Olivier Deman
Jens Stage
Andras Schafer
19'
Derrick Kohn
18'
16'
Niklas Stark
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
217
217
Tấn công nguy hiểm
82
82
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
954
954
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
2
2
Đánh đầu
20
20
Đánh đầu thành công
46
46
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
29
29
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
12
12
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
64
64
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.1 | Sút cầu môn(OT) | 12.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 10 |
| 43.3% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#21
5.9
Skarke T.
#7
6
Burke O.
#11
4.8
Jeong Woo-Yeong
#18
0
Juranovic J.
#33
0
Kral A.
#31
0
M.Raab
#9
0
Burcu L.
#17
0
Preu D.
#10
6.4
Bittencourt L.
#11
6
Njinmah J.
#24
6
Covic P.
#13
0
Hein K.
#33
0
Schmetgens M.
#29
0
Musah S.
#23
6
Schmidt I.
#46
0
Heitmann M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 7 | 1~15 | 6 | 10 |
| 13 | 11 | 16~30 | 8 | 17 |
| 18 | 19 | 31~45 | 29 | 17 |
| 16 | 23 | 46~60 | 19 | 12 |
| 9 | 11 | 61~75 | 8 | 19 |
| 27 | 26 | 76~90 | 27 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật