Bundesliga - 12/09 - 01:30
Union Berlin
1
:
3
Kết thúc
Schalke 04
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+13'
Maximilian Wober
Hee-Chan Hwang
90+9'
Loris Karius
Tim Skarke
Tom Rothe
90+6'
90+4'
Janik Bachmann
Adil Aouchiche
Robert Skov
Woo-Yeong Jeong
90+1'
Janik Haberer
Michel Aebischer
85'
80'
Hee-Chan Hwang
Chukwubuike Adamu
80'
Edin Dzeko
Kenan Karaman
80'
Maximilian Wober
Robin Gosens
Felix Uduokhai
78'
Tim Skarke
Emmanuel Latte Lath
76'
Marin Ljubicic
74'
46'
Adil Aouchiche
Marin Ljubicic
Livan Burcu
46'
Andras Schafer
Aljoscha Kemlein
46'
46'
Adil Aouchiche
Chukwubuike Adamu
Aljoscha Kemlein
45'
25'
Robin Gosens
21'
Eric Junior Dina Ebimbe
Dejan Ljubicic
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
40
40
Sút cầu môn
18
18
Tấn công
223
223
Tấn công nguy hiểm
124
124
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
771
771
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
5
5
Đánh đầu
148
148
Đánh đầu thành công
74
74
Cứu thua
13
13
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
63
63
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
43
43
Expected Goals (xG)
4
4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 7.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 7.2 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 54.1% |
Đội hình ra sân
4-1-2-1-2











4-1-2-1-2
Cầu thủ dự bị
#19
0
Haberer J.
#27
6.1
M.Ljubičić
#31
0
M.Raab
#13
6.9
Schafer A.
#21
8.2
Skarke T.
#24
0
Skov R.
#28
0
Trimmel C.
#4
0
Z.Van Den Bosch
#14
0
Bachmann J.
#33
0
Becker V.
#29
7.3
Dina Ebimbe J.
#10
0
Dzeko E.
#7
0
H. Hee-Chan
#22
0
Muller K.
#38
0
Vozar L.
#39
0
Wober M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 5 | 1~15 | 14 | 14 |
| 11 | 12 | 16~30 | 11 | 14 |
| 14 | 21 | 31~45 | 22 | 14 |
| 9 | 16 | 46~60 | 18 | 14 |
| 11 | 23 | 61~75 | 13 | 12 |
| 45 | 14 | 76~90 | 19 | 29 |
Dự đoán
Tin nổi bật