Seria A - 02/05 - 20:00
Arema Malang
Udinese
2
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Torino
Sự kiện trực tiếp
Juan Arizala
Arthur Atta
83'
Jakub Piotrowski
Lennon Miller
77'
Branimir Mlacic
Christian Kabasele
76'
72'
Eybi Nije
Giovanni Pablo Simeone
Idrissa Gueye
Adam Buksa
70'
Oier Zarraga
Kingsley Ehizibue
69'
65'
Cristiano Biraghi
Rafael Obrador
57'
Matteo Prati
Cesare Casadei
57'
Sandro Kulenovic
Emirhan Ilkhan
Thomas Kristensen
Lennon Miller
51'
49'
Rafael Obrador
Christian Kabasele
46'
Kingsley Ehizibue
45+1'
Nicolo Zaniolo
22'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
183
183
Tấn công nguy hiểm
84
84
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
803
803
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
4
4
Đánh đầu
10
10
Đánh đầu thành công
20
20
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
33
33
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.5
1 Bàn thua 1.4
14.8 Bị sút trúng mục tiêu 13
4.9 Phạt góc 3.4
2.1 Thẻ vàng 1.8
12.7 Phạm lỗi 12.6
44.9% Kiểm soát bóng 42.1%
Đội hình ra sân
Udinese Udinese
3-4-2-1
avatar
40 Maduka Okoye
avatar
28Oumar Solet
avatar
27Christian Kabasele
avatar
31Thomas Kristensen
avatar
11Hassane Kamara
avatar
14Arthur Atta
avatar
38Lennon Miller
avatar
19Kingsley Ehizibue
avatar
32Jurgen Ekkelenkamp
avatar
10Nicolo Zaniolo
avatar
18Adam Buksa
avatar
18
avatar
33
avatar
10
avatar
20
avatar
22
avatar
6
avatar
66
avatar
35
avatar
23
avatar
77
avatar
1
Torino Torino
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
UdineseUdinese
#22
Mlacic B.
6
Mlacic B.
#24
Piotrowski J.
6.1
Piotrowski J.
#7
Gueye I.
6.3
Gueye I.
#6
Zarraga O.
6.3
Zarraga O.
#29
Camara A.
0
Camara A.
#45
Vinciati G.
0
Vinciati G.
#1
Nunziante A.
0
Nunziante A.
#93
Padelli D.
0
Padelli D.
#90
Razvan Sava
0
Razvan Sava
#15
Bayo V.
0
Bayo V.
TorinoTorino
#34
Biraghi C.
6.2
Biraghi C.
#4
M.Prati
6.2
M.Prati
#92
Nije E.
6.3
Nije E.
#13
Maripan G.
0
Maripan G.
#79
Zannetos Savva
0
Zannetos Savva
#25
Nkounkou N.
0
Nkounkou N.
#61
Tameze A.
0
Tameze A.
#99
Siviero L.
0
Siviero L.
#8
Ilic I.
0
Ilic I.
#81
Israel F.
0
Israel F.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 11 1~15 13 9
16 16 16~30 13 18
16 13 31~45 11 16
18 18 46~60 18 18
21 11 61~75 15 18
18 27 76~90 27 16