Seria A - 19/09 - 20:00
Udinese
0
:
1
Kết thúc
Cagliari
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
85'
Alieu Fadera
Paul Mendy
85'
Roberto Gagliardini
Alessandro Romano
Vakoun Issouf Bayo
Christian Kabasele
71'
Alessandro Zanoli
Hassane Kamara
71'
59'
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Daniel Maldini
59'
Yukinari Sugawara
Juan Rodriguez
Unai Gomez
Lennon Miller
57'
54'
Daniel Maldini
Giorgi Chakvetadze
Nicolo Zaniolo
46'
Idrissa Gueye
Keinan Davis
37'
Jesper Karlstrom
22'
Nicolo Zaniolo
4'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
17
17
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
172
172
Tấn công nguy hiểm
106
106
Sút ngoài cầu môn
16
16
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
961
961
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
6
6
Đánh đầu
58
58
Đánh đầu thành công
29
29
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
27
27
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
37
37
Expected Goals (xG)
2
2
xG ở tình huống bóng sống
2
2
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
2
2
xG trúng đích
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.6 |
| 14.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 3 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 42.6% | Kiểm soát bóng | 47.3% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#13
6.2
N.Bertola
#30
6.5
Chakvetadze G.
#46
6.4
Gomez U.
#7
6.9
Gueye I.
#4
0
Lovric S.
#41
0
B.Mrozek
#93
0
Padelli D.
#59
6.9
Zanoli A.
#6
0
Zarraga O.
#
0
#
0
#
0
#
0
#20
0
Ciervo R.
#39
0
Fadera A.
#10
0
Fazzini J.
#21
0
Gagliardini R.
#9
6.1
Kevin
#22
0
Kofler R.
#27
0
Liteta J.
#79
0
Massolin Y.
#23
0
Radunovic B.
#12
0
Sherri A.
#35
0
Sugamele A.
#28
6.3
Sugawara Y.
#32
0
Ivan Sulev
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 5 | 1~15 | 18 | 20 |
| 21 | 11 | 16~30 | 13 | 10 |
| 23 | 19 | 31~45 | 7 | 12 |
| 16 | 22 | 46~60 | 23 | 17 |
| 11 | 25 | 61~75 | 18 | 10 |
| 19 | 16 | 76~90 | 18 | 30 |
Dự đoán
Tin nổi bật